吃亏 Phồn thể: 喫虧
Minh họa từ vựng 吃亏
chī kuī HÁN VIỆT: CẬT KHUY

吃亏: chịu thiệt, chịu thiệt thòi

chịu thiệt chịu thiệt thòi

Nghĩa tiếng Anh (English): to suffer losses, to be at a disadvantage

Nét viết & luyện viết chữ 吃亏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 吃

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Miệng KHẨU đặt ở bên ngoài, Ghép cùng chữ KHẤT thành lời hỏi ăn. CẬT là thưởng thức món ngon, Cơm no ấm bụng vuông tròn niềm vui.” — Chữ CẬT (吃) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở bên trái để biểu ý và chữ KHẤT (乞 - cầu xin) ở bên phải để biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CẬT vốn mang nghĩa nói lắp, sau được dùng thay cho chữ KHIẾT (喫) chỉ hành động dùng miệng ăn uống, thưởng thức ẩm thực. Ngoài ra, chữ CẬT còn mở rộng sang nghĩa tiếp nhận hay chịu đựng các trạng thái trong cuộc sống.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

吃
chī CẬT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ăn

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng dùng để ăn uống, nhai nuốt và nói năng.) 乞 KHẤT (Cầu xin, mong cầu; đóng vai trò biểu âm cho chữ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU đặt ở bên ngoài, Ghép cùng chữ KHẤT thành lời hỏi ăn. CẬT là thưởng thức món ngon, Cơm no ấm bụng vuông tròn niềm vui.”

Chữ CẬT (吃) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở bên trái để biểu ý và chữ KHẤT (乞 - cầu xin) ở bên phải để biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CẬT vốn mang nghĩa nói lắp, sau được dùng thay cho chữ KHIẾT (喫) chỉ hành động dùng miệng ăn uống, thưởng thức ẩm thực. Ngoài ra, chữ CẬT còn mở rộng sang nghĩa tiếp nhận hay chịu đựng các trạng thái trong cuộc sống.

亏
kuī KHUY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lỗ, thua lỗ; may mà nhờ có; thiếu hụt

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Chữ KHUY (亏, phồn thể: 虧): thuộc bộ NHỊ (二), gồm 3 nét (1 nét phụ). Từ ghép HSK: 吃亏 (CẬT KHUY: chịu thiệt, chịu thiệt thòi), 多亏 (ĐA KHUY: nhờ có, may mà, nhờ ơn), 幸亏 (HẠNH KHUY: may mà, nhờ có, may mắn thay), 亏待 (KHUY ĐÃI: bạc đãi, đối xử tệ, xử ép).

Câu ví dụ với từ “吃亏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国人常说“吃亏是福”,在团队合作中多做一些奉献往往能赢得大家长久的敬重。

Zhōng guó rén cháng shuō "chī kuī shì fú ", zài tuán duì hé zuò zhōng duō zuò yī xiē fèng xiàn wǎng wǎng néng yíng dé dà jiā cháng jiǔ de jìng zhòng.

“Người xưa thường dạy 'Chịu thiệt là phúc', trong làm việc nhóm chịu khó cống hiến hy sinh nhiều hơn một chút thường sẽ nhận được sự kính trọng lâu dài của mọi người.”

Chinese people often say 'enduring losses is a blessing'; contributing more in teamwork often earns long-term respect from everyone.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“吃亏”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chī kuī ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “吃亏” (chịu thiệt, chịu thiệt thòi - CẬT KHUY) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "吃亏" (chịu thiệt, chịu thiệt thòi) is crucial.

Từ “吃亏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →