只
Minh họa từ vựng 只
zhī / zhǐ HÁN VIỆT: CHÍCH / CHỈ

只: con, chiếc — lượng từ (zhī); chỉ, chỉ có — phó từ (zhǐ)

con chiếc — lượng từ (zhī) chỉ chỉ có — phó từ (zhǐ)

Nghĩa tiếng Anh (English): classifier for animals/one of a pair (zhī); only, merely (zhǐ)

Nét viết & luyện viết chữ 只

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 只

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHỈ (只): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 只好 (CHỈ HẢO: đành phải, đành), 只要 (CHỈ YẾU: chỉ cần (điều kiện cần)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

只
zhī / zhǐ CHÍCH / CHỈ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con, chiếc — lượng từ (zhī); chỉ, chỉ có — phó từ (zhǐ)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ CHỈ (只): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 只好 (CHỈ HẢO: đành phải, đành), 只要 (CHỈ YẾU: chỉ cần (điều kiện cần)).

Câu ví dụ với từ “只”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我家有一只可爱的小猫。

Wǒ jiā yǒu yì zhī kě'ài de xiǎo māo.

“[zhī - Lượng từ] Nhà tôi có một chú mèo nhỏ đáng yêu.”

My family has a little cat.

Ví dụ #2

他今天只吃了一点儿水果。

Tā jīntiān zhǐ chī le yìdiǎnr shuǐguǒ.

“[zhǐ - Phó từ] Hôm nay anh ấy chỉ ăn một chút hoa quả.”

There are two birds on the table.

Từ “只” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →