只好
Minh họa từ vựng 只好
zhǐ hǎo HÁN VIỆT: CHỈ HẢO

只好: đành phải, đành

đành phải đành

Nghĩa tiếng Anh (English): have to, have no choice but

Nét viết & luyện viết chữ 只好

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 只

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

只
zhī / zhǐ CHÍCH / CHỈ

con, chiếc — lượng từ (zhī); chỉ, chỉ có — phó từ (zhǐ)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
好
hǎo / hào HẢO / HIẾU

tốt, đẹp, ngon, rất (hǎo); thích, ham mê, hiếu... (hào)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.”

Câu ví dụ với từ “只好”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我只好走了。

wǒ zhǐ hǎo zǒu le 。

“Tôi đành phải đi thôi.”

I had no choice but to leave.

Ví dụ #2

深入理解“只好”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ zhǐ hǎo ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “只好” (đành phải, đành - CHỈ HẢO) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "只好" (đành phải, đành) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “只好” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →