只是
Minh họa từ vựng 只是
zhǐshì HÁN VIỆT: CHỈ THỊ

只是: chỉ là, chẳng qua là; nhưng mà

chỉ là chẳng qua là nhưng mà

Nghĩa tiếng Anh (English): merely, only, just, but, however

Nét viết & luyện viết chữ 只是

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 只

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHỈ (只): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 只好 (CHỈ HẢO: đành phải, đành), 只要 (CHỈ YẾU: chỉ cần (điều kiện cần)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

只
zhī / zhǐ CHÍCH / CHỈ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con, chiếc — lượng từ (zhī); chỉ, chỉ có — phó từ (zhǐ)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ CHỈ (只): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 只好 (CHỈ HẢO: đành phải, đành), 只要 (CHỈ YẾU: chỉ cần (điều kiện cần)).

是
shì THỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

là, phải

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 疋 THẤT (Bàn chân bước đi, cuộn vải súc vải nguyên tấm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu mặt trời NHẬT sáng trưng, Dưới chân chữ CHÍNH bước không ngừng. Hướng về ánh sáng đi ngay thẳng, Phải trái phân minh dạ tưng bừng.”

Chữ THỊ (是) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) ở trên và chữ CHÍNH (正 - ngay thẳng, bước chân đi đúng hướng) biến thể thành bộ THẤT (疋) ở dưới. Hình ảnh bước chân con người luôn tiến thẳng về phía ánh sáng mặt trời chính trực đã gợi lên nghĩa gốc là ngay thẳng, đúng đắn và chân lý khách quan. Về sau, chữ THỊ (是) trở thành từ khẳng định và động từ liên kết phổ biến nhất trong tiếng Hán, đồng thời nhắc nhở con người luôn phân biệt rõ đúng sai, phải trái.

Câu ví dụ với từ “只是”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

暂时的实验挫折只是通往成功曲折道路上的一个小插曲,决不能动摇我们勇攀高峰的坚定决心。

Zàn shí de shí yàn cuò zhé zhǐ shì tōng wǎng chéng gōng qū zhé dào lù shàng de yí gè xiǎo chā qǔ, jué bù néng dòng yáo wǒ men yǒng pān gāo fēng de jiān dìng jué xīn.

“Trắc trở thực nghiệm tạm thời chẳng qua chỉ là một khúc đệm nhỏ trên con đường quanh co dẫn tới thành công, tuyệt đối không thể lay chuyển quyết tâm kiên định dũng cảm trèo lên đỉnh cao của chúng ta.”

Temporary experimental setbacks are merely small episodes on the road to success; they will never shake our resolve.

Từ “只是” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →