发牌: chia bài
Nét viết & luyện viết chữ 发牌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “发牌” (fā pái) có âm Hán Việt là “PHÁT BÀI”, thuộc bộ thủ 又, mang nghĩa chính là “chia bài”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gửi, phát ra, phát triển, phát sốt (fā); tóc, mái tóc (fà)
biển hiệu, tấm bảng; nhãn hiệu; quân bài
Câu ví dụ với từ “发牌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他负责发牌给每个玩家。
Tā fùzé fā pái gěi měi gè wánjiā.
“Anh ấy chịu trách nhiệm chia bài cho mỗi người chơi.”
荷官正在发牌。
Hé guān zhèng zài fā pái.
“Người chia bài đang phát bài.”
Từ “发牌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn