原谅 Phồn thể: 原諒
Minh họa từ vựng 原谅
yuán liàng HÁN VIỆT: NGUYÊN LƯỢNG

原谅: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi

tha thứ lượng thứ tha lỗi

Nghĩa tiếng Anh (English): to excuse, to forgive, to pardon

Nét viết & luyện viết chữ 原谅

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 原

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGUYÊN (原): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 白 (BẠCH) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 原来 (NGUYÊN LAI: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu), 原谅 (NGUYÊN LƯỢNG: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi), 原因 (NGUYÊN NHÂN: nguyên nhân, lý do), 原料 (NGUYÊN LIỆU: nguyên liệu, vật liệu thô).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

原
Yuán NGUYÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nguyên, vốn dĩ, ban đầu; tha thứ; thảo nguyên, bình nguyên

Bộ 厂 (BỘ HÁN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
厂 HÁN (Sườn núi dựng đứng, vách đá cheo leo, nhà xưởng công trường.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.) 小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.)

Chữ NGUYÊN (原): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 白 (BẠCH) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 原来 (NGUYÊN LAI: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu), 原谅 (NGUYÊN LƯỢNG: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi), 原因 (NGUYÊN NHÂN: nguyên nhân, lý do), 原料 (NGUYÊN LIỆU: nguyên liệu, vật liệu thô).

谅
yuán liàng NGUYÊN LƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tha thứ, lượng thứ, tha lỗi

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.)

Chữ LƯỢNG (谅, phồn thể: 諒): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 原谅 (NGUYÊN LƯỢNG: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi), 谅解 (LƯỢNG GIẢI: thông cảm, lượng thứ; biên bản ghi nhớ (MOU)), 体谅 (THỂ LƯỢNG: thấu hiểu thông cảm, lượng thứ).

Câu ví dụ với từ “原谅”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

请原谅我的错误。

qǐng yuán liàng wǒ de cuò wù 。

“Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm của tôi.”

Please forgive my mistake.

Ví dụ #2

深入理解“原谅”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ yuán liàng ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “原谅” (tha thứ, lượng thứ, tha lỗi - NGUYÊN LƯỢNG) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "原谅" (tha thứ, lượng thứ, tha lỗi) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “原谅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →