原则: nguyên tắc
Nghĩa tiếng Anh (English): principle, guideline
Nét viết & luyện viết chữ 原则
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGUYÊN (原): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 10 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 白 (BẠCH) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 原来 (NGUYÊN LAI: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu), 原谅 (NGUYÊN LƯỢNG: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi), 原因 (NGUYÊN NHÂN: nguyên nhân, lý do), 原料 (NGUYÊN LIỆU: nguyên liệu, vật liệu thô).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nguyên, vốn dĩ, ban đầu; tha thứ; thảo nguyên, bình nguyên
Chữ NGUYÊN (原): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 10 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 白 (BẠCH) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 原来 (NGUYÊN LAI: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu), 原谅 (NGUYÊN LƯỢNG: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi), 原因 (NGUYÊN NHÂN: nguyên nhân, lý do), 原料 (NGUYÊN LIỆU: nguyên liệu, vật liệu thô).
thì, lại, trái lại; quy tắc; mẩu/tin (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ BỐI (贝) đỉnh đồng, Bên phải lưỡi ĐAO (刂) chạm rồng khắc văn. Phép TẮC (则) chuẩn mực công bằng, Giữ gìn kỷ cương muôn năm vững bền.”
Chữ TẮC (则, phồn thể 則) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn gồm hình chiếc ĐỈNH đồng ba chân (鼎, về sau giản lược thành bộ BỐI 贝/貝) ở bên trái và bộ ĐAO (刂 - con dao khắc) ở bên phải. Thời cổ đại, các bậc đế vương thường dùng dao khắc những bộ luật, điều khoản và chuẩn mực đạo đức lên vạc đồng để lưu truyền vĩnh cửu và răn dạy trăm họ. Do đó, chữ TẮC (则) mang nghĩa là quy tắc, phép tắc, nguyên tắc chuẩn mực và tấm gương sáng để mọi người noi theo.
Câu ví dụ với từ “原则”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在国际多边经贸合作中,中国始终坚定恪守平等互利、合作共赢的基本原则,绝不搞单边霸凌。
Zài guó jì duō biān jīng mào hé zuò zhōng, zhōng guó shǐ zhōng jiān dìng kè shǒu píng děng hù lì, hé zuò gòng yíng de jī běn yuán zé, jué bù gǎo dān biān bà líng.
“Trong hợp tác kinh tế thương mại đa phương quốc tế, Trung Quốc luôn kiên định tuân thủ các nguyên tắc cơ bản bình đẳng đôi bên cùng có lợi và hợp tác cùng thắng, tuyệt đối không làm trò chèn ép đơn phương.”
In multilateral trade cooperation, China strictly adheres to principles of equality and mutual benefit, opposing unilateral bullying.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“原则”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yuán zé ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “原则” (nguyên tắc - NGUYÊN TẮC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "原则" (nguyên tắc) is crucial.
Từ “原则” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 原则 (yuán zé)
原则 (yuán zé) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “原则” có phiên âm Pinyin là “yuán zé”, âm Hán Việt là “NGUYÊN TẮC”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nguyên tắc” (tiếng Anh: principle, guideline).
Chữ 原则 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “原则” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 厂. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.