压力 Phồn thể: 壓力
Minh họa từ vựng 压力
yā lì HÁN VIỆT: ÁP LỰC

压力: áp lực, sức ép

áp lực sức ép

Nghĩa tiếng Anh (English): pressure, stress

Nét viết & luyện viết chữ 压力

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 压

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “压力” (yā lì) có âm Hán Việt là “ÁP LỰC”, thuộc bộ thủ 力, mang nghĩa chính là “áp lực, sức ép”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

压
yā ÁP

ép, nén, đè nén; áp lực áp suất

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
力
lì LỰC

sức, sức lực, lực (vật lý), năng lực

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “压力”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

工作压力很大。

gōng zuò yā lì hěn dà 。

“Áp lực công việc rất lớn.”

Work pressure is very high.

Ví dụ #2

深入理解“压力”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ yā lì ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “压力” (áp lực, sức ép - ÁP LỰC) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "压力" (áp lực, sức ép) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “压力” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →