智力: trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc
Nghĩa tiếng Anh (English): intelligence, intellect, mental capacity
Nét viết & luyện viết chữ 智力
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Biết nói đạo lý tỏ tường Đầu đội nhật nguyệt soi đường trí nhân. Trên TRI (知) dưới NHẬT (日) rạng ngời, Chữ TRÍ (智) sáng suốt hiểu đời thấu tâm.” — Chữ TRÍ (智) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Tri (知 - hiểu biết) lên trên bộ Nhật (日 - mặt trời). Người có Trí tuệ không chỉ tích lũy kiến thức mà trí não phải sáng tỏ như mặt trời ban trưa, dùng sự thấu suốt ấy để soi tỏ thiện ác, dẫn dắt hành vi ngay thẳng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Trí (Trí tuệ mẫn tiệp, thông thái, sáng suốt nhìn xa trông rộng.).
Câu thơ nhớ chữ: “Biết nói đạo lý tỏ tường Đầu đội nhật nguyệt soi đường trí nhân. Trên TRI (知) dưới NHẬT (日) rạng ngời, Chữ TRÍ (智) sáng suốt hiểu đời thấu tâm.”
Chữ TRÍ (智) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Tri (知 - hiểu biết) lên trên bộ Nhật (日 - mặt trời). Người có Trí tuệ không chỉ tích lũy kiến thức mà trí não phải sáng tỏ như mặt trời ban trưa, dùng sự thấu suốt ấy để soi tỏ thiện ác, dẫn dắt hành vi ngay thẳng.
sức, sức lực, lực (vật lý), năng lực
Chữ LỰC (力): thuộc bộ LỰC (力), gồm 2 nét. Từ ghép HSK: 努力 (NỖ LỰC: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ), 力气 (LỰC KHÍ: sức lực, sức mạnh), 能力 (NĂNG LỰC: năng lực, khả năng), 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)).
Câu ví dụ với từ “智力”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新时代国家大力实施人才强国战略,广开进贤之路,充分激发广大人才的智力潜能与创新创造活力。
Xīn shí dài guó jiā dà lì shí shī rén cái qiáng guó zhàn lüè, guǎng kāi jìn xián zhī lù, chōng fèn jī fā guǎng dà rén cái de zhì lì qián néng yǔ chuàng xīn chuàng zào huó lì.
“Thời đại mới Nhà nước ra sức thực thi Chiến lược Nhân tài Làm mạnh Đất nước, mở rộng muôn nẻo đường chiêu mộ hiền tài, khơi dậy đầy đủ sức sống sáng tạo đổi mới cùng tiềm năng trí lực trí tuệ của đông đảo nhân tài.”
The state implements talent strategies, opening pathways to fully unleash intellectual potential and innovative vitality.
深刻领悟“智力”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zhì lì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “智力” (trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc - TRÍ LỰC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "智力" (trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “智力” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 智力 (zhì lì)
智力 (zhì lì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “智力” có phiên âm Pinyin là “zhì lì”, âm Hán Việt là “TRÍ LỰC”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc” (tiếng Anh: intelligence, intellect, mental capacity).
Chữ 智力 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “智力” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.