印度尼西亚
Minh họa từ vựng 印度尼西亚
Yìndùníxīyà HÁN VIỆT: ẤN ĐỘ NI TÂY Á

印度尼西亚: In-đô-nê-xi-a; Nam Dương; Indonesia (tên cũ là Dutch East Indies)

In-đô-nê-xi-a Nam Dương Indonesia (tên cũ là Dutch East Indies)

Nét viết & luyện viết chữ 印度尼西亚

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 印

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bàn tay cầm chặt ấn vàng, Người quỳ bộ TIẾT nghiêm trang vâng lời. Chữ ẤN in đậm muôn nơi, Niềm tin khắc cốt trọn đời chẳng phai.” — Chữ ẤN (印) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay từ trên ấn mạnh con dấu xuống người đang quỳ gối (bộ TIẾT 卩) ở bên dưới. Ban đầu chữ phản ánh nghi thức đóng dấu xác nhận quyền uy hoặc khắc dấu lên người thời cổ đại, biểu trưng cho mệnh lệnh và tín vật của bậc quân vương. Ngày nay, chữ ẤN (印) mở rộng nghĩa chỉ con dấu, nghề in ấn và những dấu ấn sâu đậm lưu lại trong tâm trí con người.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

印
yìn ẤN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

in ấn, in ra; dấu vết in hằn; con dấu ấn tín

Bộ 卩 (BỘ TIẾT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay cầm chặt ấn vàng, Người quỳ bộ TIẾT nghiêm trang vâng lời. Chữ ẤN in đậm muôn nơi, Niềm tin khắc cốt trọn đời chẳng phai.”

Chữ ẤN (印) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay từ trên ấn mạnh con dấu xuống người đang quỳ gối (bộ TIẾT 卩) ở bên dưới. Ban đầu chữ phản ánh nghi thức đóng dấu xác nhận quyền uy hoặc khắc dấu lên người thời cổ đại, biểu trưng cho mệnh lệnh và tín vật của bậc quân vương. Ngày nay, chữ ẤN (印) mở rộng nghĩa chỉ con dấu, nghề in ấn và những dấu ấn sâu đậm lưu lại trong tâm trí con người.

度
dù ĐỘ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

độ (nhiệt độ, góc, cồn); mức độ; trải qua

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ ĐỘ (度): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 速度 (TỐC ĐỘ: tốc độ, vận tốc), 态度 (THÁI ĐỘ: thái độ, quan điểm), 温度 (ÔN ĐỘ: nhiệt độ), 程度 (TRÌNH ĐỘ: mức độ, trình độ).

尼
ní NI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ni cô; sư cô; ni

Bộ 尸 (BỘ THI • 5 nét): Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.
Thành phần cấu tạo chữ:
尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.)

Chữ NI (尼): thuộc bộ THI (尸), gồm 5 nét (2 nét phụ).

西
xī TÂY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phía tây, hướng tây, phương Tây

Bộ 西 (BỘ Á • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
西 Á (Che đậy, phủ lên; phía Tây mặt trời lặn.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chiều tà nắng khuất chân mây, Chim về tổ ấm trên cây nghỉ ngơi. Hướng TÂY (西) chiếc tổ bên trời, Đông Tây hội ngộ rạng ngời bốn phương.”

Chữ TÂY (西) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình dáng một chiếc tổ chim đan bằng cành cây trên ngọn cây. Theo Thuyết Văn Giải Tự, khi mặt trời lặn về chiều cũng là lúc đàn chim mỏi cánh bay về tổ nghỉ ngơi, nên người xưa mượn hình ảnh chiếc tổ chim để chỉ phương mặt trời lặn là hướng TÂY (còn nghĩa gốc làm tổ nghỉ ngơi về sau được thêm bộ MỘC 木 thành chữ THÊ 栖). Ngày nay, chữ TÂY (西) chỉ hướng Tây và nền văn hóa phương Tây.

亚
yà Á Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hơi kém; thua kém

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Chữ Á (亚, phồn thể: 亞): thuộc bộ NHỊ (二), gồm 6 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 亚洲 (Á CHÂU: Châu Á, Á Châu), 亚军 (Á QUÂN: á quân, giải nhì).

Câu ví dụ với từ “印度尼西亚”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

印度尼西亚是一个美丽的国家。

Yìndùníxīyà shì yí gè měilì de guójiā.

“Indonesia là một quốc gia xinh đẹp.”

Từ “印度尼西亚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →