卡纳达语
Minh họa từ vựng 卡纳达语
kǎ nà dá yǔ HÁN VIỆT: CA NẠP ĐẠT NGỮ

卡纳达语: Tiếng Canada

Tiếng Canada

Nét viết & luyện viết chữ 卡纳达语

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 卡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Nửa muốn đi lên nửa tụt lùi, Kẹt ngay chính giữa đứng ngậm ngùi. Tiến thoái lưỡng nan tình khó xử, Chữ Tạp mắc nghẽn chẳng thể lui.” — Chữ TẠP (卡) là chữ hội ý, có kết cấu thú vị: nửa trên là chữ Thượng (上 - lên), nửa dưới là chữ Hạ (下 - xuống). Lên không được mà xuống cũng chẳng xong, bị mắc kẹt lơ lửng ngay ở giữa. Vì vậy nghĩa gốc của nó là bị kẹt, nghẽn lại (như hóc xương, kẹt xe, trạm kiểm soát). Về sau mượn âm đọc phiên dịch từ tiếng Anh "card" để chỉ các loại thẻ (Thẻ ngân hàng, SIM card).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

卡
kǎ / qiǎ CA / KHẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thẻ/card, xe tải, calo, karaoke (kǎ); mắc kẹt, kẹp chặt, trạm gác (qiǎ)

Bộ 卜 (BỘ BỐC • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
上 NỬA CHỮ THƯỢNG (Phần trên muốn ngoi lên cao.) 下 NỬA CHỮ HẠ (Phần dưới lại kéo tụt xuống dưới.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nửa muốn đi lên nửa tụt lùi, Kẹt ngay chính giữa đứng ngậm ngùi. Tiến thoái lưỡng nan tình khó xử, Chữ Tạp mắc nghẽn chẳng thể lui.”

Chữ TẠP (卡) là chữ hội ý, có kết cấu thú vị: nửa trên là chữ Thượng (上 - lên), nửa dưới là chữ Hạ (下 - xuống). Lên không được mà xuống cũng chẳng xong, bị mắc kẹt lơ lửng ngay ở giữa. Vì vậy nghĩa gốc của nó là bị kẹt, nghẽn lại (như hóc xương, kẹt xe, trạm kiểm soát). Về sau mượn âm đọc phiên dịch từ tiếng Anh "card" để chỉ các loại thẻ (Thẻ ngân hàng, SIM card).

纳
kǎ nà dá yǔ CA NẠP ĐẠT NGỮ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Tiếng Canada

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ NẠP (纳, phồn thể: 納): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 采纳 (THÁI NẠP: tiếp thu, tiếp nhận, chấp nhận (ý kiến, đề xuất)), 归纳 (QUY NẠP: quy nạp, đúc kết, tổng hợp khái quát), 缴纳 (CHƯỚC NẠP: nộp, đóng (thuế, phí, bảo hiểm xã hội)), 纳闷儿 (NẠP MUỘN NHI: lấy làm lạ, băn khoăn thắc mắc, khó hiểu).

达
dá ĐẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Đạt (Thành đạt, thông suốt, học rộng hiểu sâu, vạn sự hanh thông như ý nguyện.).

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ ĐẠT (达, phồn thể: 達): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 表达 (BIỂU ĐẠT: biểu đạt, bày tỏ), 达到 (ĐẠT ĐÁO: đạt được, chạm tới (mục tiêu, tiêu chuẩn)), 到达 (ĐÁO ĐẠT: đến, tới nơi), 发达 (PHÁT ĐẠT: phát triển, thịnh vượng, phát đạt).

语
yǔ NGỮ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngữ; lời; lời nói

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 BỘ NGÔN (Lời ăn tiếng nói thốt ra.) 五 SỐ NĂM (Năm phương hoặc ngũ cung thanh âm.) 口 BỘ KHẨU (Miệng ta (Ngô 吾) cất lời chân thật.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nói ra năm nét rõ ràng Tiếng lòng của chính ta mang gửi người. Lời NGÔN (讠) NGŨ (五) KHẨU (口) rạng ngời, Chữ NGỮ (语) gắn kết tình người bốn phương.”

Chữ NGỮ (语) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Ngôn (讠) và chữ Ngô (吾: Ngũ 五 + Khẩu 口 = chính ta). Lời nói xuất phát từ sâu thẳm tâm can của chính bản thân mình (ngô) để giao tiếp sẻ chia cùng vạn vật.

Câu ví dụ với từ “卡纳达语”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我正在学习卡纳达语。

Wǒ zhèngzài xuéxí kǎ nà dá yǔ.

“Tôi đang học tiếng Canada.”

Từ “卡纳达语” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →