占领: chiếm lĩnh, làm chủ trận địa/công nghệ
Nghĩa tiếng Anh (English): to occupy, to capture, to seize, to command
Nét viết & luyện viết chữ 占领
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHIẾM (占, phồn thể: 佔): thuộc bộ BỐC (卜), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 占线 (CHIẾM TUYẾN: bận máy, đường dây bận (điện thoại)), 占据 (CHIẾM CỨ: chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt/thị phần), 占领 (CHIẾM LĨNH: chiếm lĩnh, làm chủ trận địa/công nghệ), 占有 (CHIẾM HỮU: sở hữu chiếm hữu; chiếm tỷ lệ thị phần).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chiếm (tỷ lệ, vị trí, thời gian); chiếm giữ
Chữ CHIẾM (占, phồn thể: 佔): thuộc bộ BỐC (卜), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 占线 (CHIẾM TUYẾN: bận máy, đường dây bận (điện thoại)), 占据 (CHIẾM CỨ: chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt/thị phần), 占领 (CHIẾM LĨNH: chiếm lĩnh, làm chủ trận địa/công nghệ), 占有 (CHIẾM HỮU: sở hữu chiếm hữu; chiếm tỷ lệ thị phần).
dẫn dắt, lĩnh nhận (lương); cổ áo
Chữ LĨNH (领, phồn thể: 領): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 11 nét (5 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 本领 (BẢN LĨNH: bản lĩnh, tài năng, bản lĩnh nghề nghiệp), 系领带 (HỆ LĨNH ĐỚI: thắt cà vạt, đeo cà vạt), 领导 (LĨNH ĐẠO: lãnh đạo, người đứng đầu; dẫn dắt), 领域 (LĨNH VỰC: lĩnh vực, phạm vi).
Câu ví dụ với từ “占领”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
战略科学家必须以前瞻性的战略眼光精准谋划,抢先占领未来通用人工智能与量子前沿科技竞争制高点。
Zhàn lüè kē xué jiā bì xū yǐ qián zhān xìng de zhàn lüè yǎn guāng jīng zhǔn móu huà, qiǎng xiān zhàn lǐng wèi lái tōng yòng rén gōng zhì néng yǔ liàng zǐ qián yán kē jì jìng zhēng zhì gāo diǎn.
“Các nhà khoa học chiến lược bắt buộc phải mưu tính chuẩn xác bằng tầm nhìn chiến lược có tính nhìn xa trông rộng, đi trước một bước chiếm lĩnh điểm cao chỉ huy trong cuộc cạnh tranh khoa học công nghệ tiên phong lượng tử và trí tuệ nhân tạo đa năng tương lai.”
Strategic scientists must plan with proactive vision to seize commanding heights in future AGI and quantum tech competitions.
深刻领悟“占领”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zhàn lǐng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “占领” (chiếm lĩnh, làm chủ trận địa/công nghệ - CHIÊM LÃNH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "占领" (chiếm lĩnh, làm chủ trận địa/công nghệ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “占领” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn