单纯 Phồn thể: 單純
Minh họa từ vựng 单纯
dān chún HÁN VIỆT: ĐƠN THUẦN

单纯: đơn thuần, trong sáng, mộc mạc

đơn thuần trong sáng mộc mạc

Nghĩa tiếng Anh (English): simple, pure, naive

Nét viết & luyện viết chữ 单纯

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 单

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐƠN (单, phồn thể: 單): thuộc bộ THẬP (十), gồm 8 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 菜单 (THÁI ĐƠN: thực đơn, menu), 简单 (GIẢN ĐƠN: đơn giản), 孤单 (CÔ ĐƠN: cô đơn, cô độc), 单纯 (ĐƠN THUẦN: đơn thuần, trong sáng, mộc mạc).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

单
dān ĐƠN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đơn, lẻ, một mình; hóa đơn, danh sách; đơn chiếc

Bộ 丷 (BỘ BÁT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ ĐƠN (单, phồn thể: 單): thuộc bộ THẬP (十), gồm 8 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 菜单 (THÁI ĐƠN: thực đơn, menu), 简单 (GIẢN ĐƠN: đơn giản), 孤单 (CÔ ĐƠN: cô đơn, cô độc), 单纯 (ĐƠN THUẦN: đơn thuần, trong sáng, mộc mạc).

纯
chún THUẦN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thuần, thuần khiết, tinh khiết; trong sáng

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 BỘ MỊCH (Sợi tơ lụa mềm mại trắng tinh khôi.) 屯 CHỮ TRUÂN (Mầm cây non nớt vừa nhú lên từ lòng đất mẹ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ vừa kéo trắng ngần Lòng trong dạ sáng giữ phần trắng trong. Tơ MỊCH (纟) kết hợp chữ TRUÂN (屯), Chữ THUẦN (纯) trong trẻo muôn phần tinh khôi.”

Chữ THUẦN (纯) là chữ hình thanh, gồm sợi tơ (纟) và mầm non mới nhú (屯). Sợi tơ tằm ban đầu không nhuộm màu tạp chất nào, giữ nguyên vẻ mộc mạc tinh khôi. Phẩm hạnh thuần khiết là giữ trọn bản tính lương thiện thuở ban đầu.

Câu ví dụ với từ “单纯”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

孩子们那双清澈无邪的眼眸中,闪烁着对世界最单纯美好的向往与好奇。

Hái zi men nà shuāng qīng chè wú xié de yǎn móu zhōng, shǎn shuò zhe duì shì jiè zuì dān chún měi hǎo de xiàng wǎng yǔ hào qí.

“Trong đôi mắt trong veo không gợn chút bụi trần của các em nhỏ ánh lên niềm khát khao và hiếu kỳ mộc mạc, tươi đẹp nhất về thế giới.”

In the clear and innocent eyes of the children shone the purest and most beautiful longing and curiosity about the world.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“单纯”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dān chún ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “单纯” (đơn thuần, trong sáng, mộc mạc - THIỆN THUẦN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "单纯" (đơn thuần, trong sáng, mộc mạc) is crucial.

Từ “单纯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →