勺子
Minh họa từ vựng 勺子
sháo zi HÁN VIỆT: THƯỢC TỬ

勺子: cái thìa, cái muỗng

cái thìa cái muỗng

Nghĩa tiếng Anh (English): spoon, scoop, ladle

Nét viết & luyện viết chữ 勺子

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 勺

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

勺
sháo THƯỢC

cái thìa, muỗng; muỗng (lượng từ)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
子
zi TỬ

cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”

Câu ví dụ với từ “勺子”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在这款精巧的手工陶瓷餐具套装中,配备了一只温润如玉、手感舒适的景德镇青白瓷小勺子。

Zài zhè kuǎn jīng qiǎo de shǒu gōng táo cí cān jù tào zhuāng zhōng, pèi bèi le yī zhī wēn rùn rú yù, shǒu gǎn shū shì de jǐng dé zhèn qīng bái cí xiǎo sháo zi.

“Trong bộ đồ ăn bằng gốm sứ thủ công tinh xảo này có trang bị một chiếc thìa nhỏ bằng sứ thanh hoa Cảnh Đức Trấn mịn màng như ngọc và cầm rất êm tay.”

This exquisite handcrafted ceramic tableware set includes a comfortable Jingdezhen celadon porcelain spoon as warm as jade.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“勺子”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ sháo zǐ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “勺子” (cái thìa, cái muỗng - THƯỢC TỬ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "勺子" (cái thìa, cái muỗng) is crucial.

Từ “勺子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →