勇决: dũng cảm quyết đoán
Nét viết & luyện viết chữ 勇决
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mũ giáp bền vững trên đầu Ra công dốc lực chẳng câu sờn lòng. Trên DŨNG (甬) dưới LỰC (力) kiên cường, Chữ DŨNG (勇) khí phách dặm trường xông pha.” — Chữ DŨNG (勇) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm phần trên tượng hình dũng tướng đội mũ chiến trận, phía dưới là bộ Lực (力). Dũng không phải sự liều lĩnh mù quáng mà là có đủ sức mạnh và ý chí quật cường để đối mặt với gian nan, bảo vệ chân lý và kẻ yếu.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Dũng (Dũng cảm, quả cảm, can trường, mạnh mẽ, không sợ gian nan thử thách.).
Câu thơ nhớ chữ: “Mũ giáp bền vững trên đầu Ra công dốc lực chẳng câu sờn lòng. Trên DŨNG (甬) dưới LỰC (力) kiên cường, Chữ DŨNG (勇) khí phách dặm trường xông pha.”
Chữ DŨNG (勇) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm phần trên tượng hình dũng tướng đội mũ chiến trận, phía dưới là bộ Lực (力). Dũng không phải sự liều lĩnh mù quáng mà là có đủ sức mạnh và ý chí quật cường để đối mặt với gian nan, bảo vệ chân lý và kẻ yếu.
Quyết (Quyết đoán, quả quyết, quyết tâm sắt đá, không ngần ngại trước thử thách cam go.).
Chữ QUYẾT (决, phồn thể: 決): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 冫 (BĂNG) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 解决 (GIẢI QUYẾT: giải quyết, xử lý), 决定 (QUYẾT ĐỊNH: quyết định), 坚决 (KIÊN QUYẾT: kiên quyết, dứt khoát, quả quyết), 决赛 (QUYẾT TÁI: trận chung kết, vòng chung kết).
Câu ví dụ với từ “勇决”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在危机中表现得很勇决。
Tā zài wēijī zhōng biǎoxiàn de hěn yǒng jué.
“Anh ấy thể hiện sự dũng cảm quyết đoán trong khủng hoảng.”
Từ “勇决” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn