劝诫
Minh họa từ vựng 劝诫
quànjiè HÁN VIỆT: KHUYẾN GIỚI

劝诫: khuyên răn dứt bỏ thói hư

khuyên răn dứt bỏ thói hư

Nghĩa tiếng Anh (English): to admonish, to exhort

Nét viết & luyện viết chữ 劝诫

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 劝

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHUYẾN (劝, phồn thể: 勸): thuộc bộ LỰC (力), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 力 (LỰC).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

劝
quàn KHUYẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khuyên, khuyên nhủ, thuyết phục

Bộ 力 (BỘ LỰC • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.)

Chữ KHUYẾN (劝, phồn thể: 勸): thuộc bộ LỰC (力), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 力 (LỰC).

诫
jiè GIỚI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cảnh cáo; khuyên nhủ; khuyến cáo; răn

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.) 廾 CỦNG (Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.)

Chữ GIỚI (诫, phồn thể: 誡): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 戈 (QUA) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 告诫 (CÁO GIỚI: răn dạy, cảnh báo, khuyên răn).

Câu ví dụ với từ “劝诫”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是“劝诫”的一个常用表达。

Zhè shì "quànjiè" de yí gè chángyòng biǎodá.

“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "khuyên răn dứt bỏ thói hư".”

Từ “劝诫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →