副修
Minh họa từ vựng 副修
fùxiū HÁN VIỆT: PHÓ TU

副修: học thêm; học phụ

học thêm học phụ

Nét viết & luyện viết chữ 副修

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 副

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “副修” (fùxiū) có âm Hán Việt là “PHÓ TU”, thuộc bộ thủ 口, mang nghĩa chính là “học thêm; học phụ”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

副
fù PHÓ

bộ, đôi (lượng từ); phó, phụ (phó viện trưởng, phó tổng)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
修
xiū TU

sửa chữa, tu sửa; xây dựng; học, tu dưỡng

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “副修”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她副修了心理学课程。

tā fù xiūle xīnlǐ xué kèchéng.

“Cô ấy học thêm ngành tâm lý học.”

Ví dụ #2

我主修中文,副修历史。

wǒ zhǔ xiū zhōngwén, fùxiū lìshǐ.

“Tôi học chính tiếng Trung, phụ là lịch sử.”

Từ “副修” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →