刻毒: cay nghiệt; độc ác cay nghiệt; khắc nghiệt; chua cay; gay gắt
Nét viết & luyện viết chữ 刻毒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHẮC (刻): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 刻苦 (KHẮC KHỔ: khắc khổ, chăm chỉ miệt mài), 立刻 (LẬP KHẮC: liền, ngay tức thì, lập tức), 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 时刻 (THỜI KHẮC: thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc
Chữ KHẮC (刻): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 刻苦 (KHẮC KHỔ: khắc khổ, chăm chỉ miệt mài), 立刻 (LẬP KHẮC: liền, ngay tức thì, lập tức), 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 时刻 (THỜI KHẮC: thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc).
chất độc, độc hại, độc tố; đầu độc
Chữ ĐỘC (毒): thuộc bộ VÔ/MẪU (毋), gồm 9 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 病毒 (BỆNH ĐỘC: vi-rút (virus)), 毒品 (ĐỘC PHẨM: ma túy, chất ma túy gây nghiện), 消毒 (TIÊU ĐỘC: khử trùng, tiêu độc sát khuẩn).
Câu ví dụ với từ “刻毒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
刻毒的话
kèdú dí huà
“Lời nói cay nghiệt”
为人刻毒
wèi rén kèdú
“Khắc nghiệt với người khác”
Từ “刻毒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn