初始化: về gốc; khởi tạo; khởi chạy; thiết lập ban đầu; khôi phục cài đặt gốc (máy tính)
Nét viết & luyện viết chữ 初始化
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SƠ (初): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 衤 (Y) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 初级 (SƠ CẤP: sơ cấp, cơ bản, ban đầu), 最初 (TỐI SƠ: ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu), 初步 (SƠ BỘ: bước đầu, sơ bộ, giai đoạn khởi đầu), 当初 (ĐƯƠNG SƠ: ngày trước, thuở ban đầu, lúc đầu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đầu (tháng/năm); ban đầu, sơ khởi
Chữ SƠ (初): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 衤 (Y) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 初级 (SƠ CẤP: sơ cấp, cơ bản, ban đầu), 最初 (TỐI SƠ: ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu), 初步 (SƠ BỘ: bước đầu, sơ bộ, giai đoạn khởi đầu), 当初 (ĐƯƠNG SƠ: ngày trước, thuở ban đầu, lúc đầu).
ban đầu; ban sơ; đầu
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái người mẹ NỮ (女) hiền Bên phải chữ ĐÀI (台) nối liền mầm thai Khởi đầu sự sống tương lai Thủy chung giữ trọn tháng ngày chẳng quên.”
Chữ THỦY (始) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ NỮ (女 - người phụ nữ, người mẹ) và bên phải là chữ ĐÀI/THAI (台 - gồm bộ KHƯ 厶 và bộ KHẨU 口, chữ cổ của chữ THAI 胎 chỉ bào thai). Trong Thuyết Văn Giải Tự, sự sống của con người đều khởi nguồn từ bào thai (THAI) được ấp ủ trong lòng người mẹ (NỮ). Do đó, chữ THỦY mang ý nghĩa là sự bắt đầu, cội nguồn nguyên thủy và nhắc nhở lòng biết ơn công ơn sinh thành.
biến hóa, văn hóa, tiêu hóa, hóa học (huà); tiêu xài — thông với 花 trong 化钱 (huā)
Câu thơ nhớ chữ: “Một người NHÂN ĐỨNG (亻) thẳng hàng, Một người xoay ngược chuyển sang dáng hình. HÓA (化) là biến đổi linh đình, Vạn vật chuyển mình theo nhịp thời gian.”
Chữ HÓA (化) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình hai người đứng ngược chiều nhau: bên trái là một người đứng thẳng bộ NHÂN ĐỨNG (亻), bên phải là một người quay ngược đầu xuống đất (biến thành bộ CHỦY 匕). Sự đối lập giữa hai tư thế xuôi và ngược biểu thị sinh động sự xoay chuyển, thay đổi trạng thái từ cái này sang cái khác. Từ đó chữ HÓA (化) mang nghĩa biến hóa, cải biến và cảm hóa lòng người bằng đạo đức.
Câu ví dụ với từ “初始化”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
只有复杂的变量需要初始化。
zhǐyǒu fùzá de biànliàng xūyào chūshǐhuà.
“Chỉ các biến phức tạp mới cần được khởi tạo.”
它们只通过构造函数初始化。
tāmen zhǐ tōngguò gòuzào hánshù chūshǐhuà.
“Chúng chỉ được khởi tạo thông qua hàm tạo.”
Từ “初始化” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn