列
Minh họa từ vựng 列
liè HÁN VIỆT: LIỆT

列: sắp xếp, liệt kê; hàng, dãy; đoàn (lượng từ cho tàu hỏa)

sắp xếp liệt kê hàng dãy đoàn (lượng từ cho tàu hỏa)

Nghĩa tiếng Anh (English): to arrange, to list, row, line, classifier for trains

Nét viết & luyện viết chữ 列

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 列

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LIỆT (列): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 歹 (ĐÃI) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 排列 (BÀI LIỆT: sắp xếp, xếp hàng, bài trí), 并列 (TỊNH LIỆT: song song, ngang hàng, xếp ngang nhau), 陈列 (TRẦN LIỆT: trưng bày, bài trí; triển lãm), 行列 (HÀNG LIỆT: hàng ngũ, đoàn ngũ, hàng ngũ tiên tiến).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

列
liè LIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sắp xếp, liệt kê; hàng, dãy; đoàn (lượng từ cho tàu hỏa)

Bộ 歹 (BỘ ĐÃI • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
歹 ĐÃI (Xương tàn, chết chóc, xui xẻo, tai ương.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ LIỆT (列): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 歹 (ĐÃI) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 排列 (BÀI LIỆT: sắp xếp, xếp hàng, bài trí), 并列 (TỊNH LIỆT: song song, ngang hàng, xếp ngang nhau), 陈列 (TRẦN LIỆT: trưng bày, bài trí; triển lãm), 行列 (HÀNG LIỆT: hàng ngũ, đoàn ngũ, hàng ngũ tiên tiến).

Câu ví dụ với từ “列”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这份报告列出了所有需要解决的关键问题。

zhè fèn bào gào liè chū le suǒ yǒu xū yào jiě jué de guān jiàn wèn tí 。

“Bản báo cáo này đã liệt kê tất cả các vấn đề cốt lõi cần giải quyết.”

This report lists all the key issues that need to be resolved.

Từ “列” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →