凝重
Minh họa từ vựng 凝重
níngzhòng HÁN VIỆT: NGƯNG TRỌNG

凝重: đứng đắn; trang trọng; trang nghiêm; nghiêm túc; nghiêm trọng

đứng đắn trang trọng trang nghiêm nghiêm túc nghiêm trọng

Nét viết & luyện viết chữ 凝重

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 凝

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGƯNG (凝): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 16 nét (14 nét phụ), thành phần: 冫 (BĂNG) + 匕 (CHỦY) + 矢 (THỈ) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 凝固 (NGƯNG CỐ: đông đặc, đông cứng lại; ngưng đọng), 凝聚 (NGƯNG TỤ: ngưng tụ, hội tụ, kết tinh đoàn kết sức mạnh), 凝视 (NGƯNG THỊ: chăm chú nhìn, ngắm nhìn đăm chiêu, đăm đăm nhìn).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

凝
níngzhòng NGƯNG TRỌNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đứng đắn; trang trọng; trang nghiêm; nghiêm túc; nghiêm trọng

Bộ 冫 (BỘ BĂNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
冫 BĂNG (Băng tuyết, nhiệt độ giá lạnh, đông cứng (bộ hai chấm băng).) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.) 矢 THỈ (Mũi tên bắn, thẳng thắn, nhanh như tên bắn.) 疋 THẤT (Bàn chân bước đi, cuộn vải súc vải nguyên tấm.)

Chữ NGƯNG (凝): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 16 nét (14 nét phụ), thành phần: 冫 (BĂNG) + 匕 (CHỦY) + 矢 (THỈ) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 凝固 (NGƯNG CỐ: đông đặc, đông cứng lại; ngưng đọng), 凝聚 (NGƯNG TỤ: ngưng tụ, hội tụ, kết tinh đoàn kết sức mạnh), 凝视 (NGƯNG THỊ: chăm chú nhìn, ngắm nhìn đăm chiêu, đăm đăm nhìn).

重
zhòng / chóng TRỌNG / TRÙNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nặng, quan trọng, coi trọng (zhòng); lặp lại, làm lại từ đầu (chóng)

Bộ 里 (BỘ LÝ • 9 nét): Chữ Thiên (千 - nghìn) lồng vào chữ Lý (里 - dặm), ngụ ý hành trình nghìn dặm nặng nề gian nan.
Thành phần cấu tạo chữ:
千里 THIÊN LÝ HỢP THÀNH (Chữ Thiên (千 - nghìn) lồng vào chữ Lý (里 - dặm), ngụ ý hành trình nghìn dặm nặng nề gian nan.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngàn dặm đường xa gánh nặng vai, Tầng tầng chín lớp ngự thiên đài. Coi trọng nghĩa nhân ngàn năm vững, Trùng trùng duyên phước sáng ngày mai.”

Chữ TRỌNG (重) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Trùng / Trọng 重 tượng hình người mang bao tải nặng trĩu trên lưng đi nghìn dặm (Thiên 里 Lý). Đọc là TRỌNG có nghĩa là nặng nề, coi trọng đạo đức luân thường; đọc là TRÙNG nghĩa là tầng tầng lớp lớp (như "Cửu Trùng Đài" - tòa đài 9 tầng tượng trưng cho 9 phẩm thiên vị). Người gánh vác việc lớn phải có đôi vai vững chãi và tấm lòng kiên định không ngại gian khó.

Câu ví dụ với từ “凝重”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

会议气氛凝重。

huìyì qìfēn níngzhòng.

“Không khí cuộc họp rất trang nghiêm.”

Ví dụ #2

这场仪式十分凝重。

zhè chǎng yíshì shífēn níngzhòng.

“Buổi lễ này rất trang trọng.”

Từ “凝重” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →