凄楚: thống khổ; bi thảm; đau buồn thê thảm
Nét viết & luyện viết chữ 凄楚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÊ (凄, phồn thể: 悽): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 冫 (BĂNG) + 十 (THẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 凄凉 (THÊ LƯƠNG: thê lương, quạnh quẽ lạnh lẽo u sầu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lạnh lẽo; rét buốt
Chữ THÊ (凄, phồn thể: 悽): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 冫 (BĂNG) + 十 (THẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 凄凉 (THÊ LƯƠNG: thê lương, quạnh quẽ lạnh lẽo u sầu).
thống khổ; bi thảm; đau buồn thê thảm
Chữ SỞ (楚): thuộc bộ MỘC (木), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 清楚 (THANH SỞ: rõ ràng).
Câu ví dụ với từ “凄楚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的故事非常凄楚。
Tā de gùshì fēicháng qīchǔ.
“Câu chuyện của anh ấy rất bi thảm.”
Từ “凄楚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn