其貌不扬: ngoại hình xấu xí không nổi bật; hình dạng xấu xí
Nét viết & luyện viết chữ 其貌不扬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỲ (其): thuộc bộ BÁT (八), gồm 8 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 其他 (KỲ THA: khác, những cái khác, người khác), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 其次 (KỲ THỨ: thứ hai, tiếp theo, thứ yếu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
của nó, của họ, đó; kỳ (đại từ)
Chữ KỲ (其): thuộc bộ BÁT (八), gồm 8 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 其他 (KỲ THA: khác, những cái khác, người khác), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 其次 (KỲ THỨ: thứ hai, tiếp theo, thứ yếu).
tướng mạo; diện mạo; dung mạo
Chữ MẠO (貌): thuộc bộ TRĨ (豸), gồm 14 nét (7 nét phụ), thành phần: 豸 (TRĨ) + 白 (BẠCH) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 礼貌 (LỄ MẠO: lịch sự, lễ phép, phép lịch sự), 面貌 (DIỆN MẠO: diện mạo, bộ mặt, tinh thần diện mạo mới), 容貌 (DUNG MẠO: dung mạo, diện mạo khuôn mặt).
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
rải rác, lan rộng; khen ngợi
Chữ DƯƠNG (扬, phồn thể: 揚): thuộc bộ THỦ (手), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 表扬 (BIỂU DƯƠNG: khen ngợi, biểu dương), 发扬 (PHÁT DƯƠNG: phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)), 飘扬 (PHIÊU DƯƠNG: tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)), 宣扬 (TUYÊN DƯƠNG: tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy).
Câu ví dụ với từ “其貌不扬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这辆车其貌不扬,却很耐用。
zhè liàng chē qímàobùyáng, què hěn nàiyòng.
“Chiếc xe này trông không nổi bật nhưng rất bền.”
这房子其貌不扬,但住着舒服。
zhè fángzǐ qímàobùyáng, dàn zhùzhe shūfú.
“Ngôi nhà này trông bình thường nhưng ở rất thoải mái.”
Từ “其貌不扬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn