兴奋剂: doping (điền kinh)
Nét viết & luyện viết chữ 兴奋剂
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên ba nét chấm chung tay, Giữa ngang một nét, dưới tầy BÁT nâng. Muôn người hợp sức tưng bừng, Chữ HƯNG thịnh vượng, vui mừng xiết bao.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hưng thịnh, dấy lên, phấn khởi — trong 兴奋 (xīng); vui vẻ, hứng thú (xìng)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ba nét chấm chung tay, Giữa ngang một nét, dưới tầy BÁT nâng. Muôn người hợp sức tưng bừng, Chữ HƯNG thịnh vượng, vui mừng xiết bao.”
doping (điền kinh)
Câu thơ nhớ chữ: “Chim non sải cánh ĐẠI bàng, Bay trên đồng ĐIỀN mênh mang bầu trời. Chữ PHẤN nỗ lực tuyệt vời, Tự lực vươn tới chân trời ước mơ.”
chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì)
Câu ví dụ với từ “兴奋剂”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他被查出服用兴奋剂。
Tā bèi chá chū fú yòng xīng fèn jì.
“Anh ta bị phát hiện dùng doping.”
Từ “兴奋剂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn