僮剧: kịch choang (kịch dân tộc choang); tòng kịch; kịch nói về cuộc sống và tâm tư của người trẻ tuổi.
Nét viết & luyện viết chữ 僮剧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÁNG (僮): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 14 nét (12 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kịch choang (kịch dân tộc choang); tòng kịch; kịch nói về cuộc sống và tâm tư của người trẻ tuổi.
Chữ TRÁNG (僮): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 14 nét (12 nét phụ).
vở kịch, phim ảnh; kịch liệt, dữ dội
Chữ KỊCH (剧, phồn thể: 劇): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 京剧 (KINH KỊCH: Kinh kịch), 连续剧 (LIÊN TỤC KỊCH: phim truyền hình nhiều tập), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 急剧 (CẤP KỊCH: nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Câu ví dụ với từ “僮剧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这部僮剧很受欢迎。
Zhè bù tóng jù hěn shòu huānyíng.
“Vở kịch choang này rất được yêu thích.”
Từ “僮剧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn