傻乎乎
Minh họa từ vựng 傻乎乎
shǎhūhū HÁN VIỆT: XOẠ HỒ HỒ

傻乎乎: ngớ ngẩn; ngốc (cũng dùng để chỉ trẻ con; người yêu ngốc tới đáng yêu)

ngớ ngẩn ngốc (cũng dùng để chỉ trẻ con người yêu ngốc tới đáng yêu)

Nét viết & luyện viết chữ 傻乎乎

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 傻

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XOẠ (傻): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 囗 (VI) + 儿 (NHI) + 夊 (TUY).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

傻
shǎ XOẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngốc nghếch, khờ khạo, ngớ ngẩn

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.) 夊 TUY (Đi chậm rề rà, chân kéo lê trên đường.)

Chữ XOẠ (傻): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 囗 (VI) + 儿 (NHI) + 夊 (TUY).

乎
hū HỒ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán

Bộ 丿 (BỘ PHIỆT • 5 nét): Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.
Thành phần cấu tạo chữ:
丿 PHIỆT (Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.)

Chữ HỒ (乎): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 5 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 几乎 (CƠ HỒ: hầu như, gần như, suýt nữa), 似乎 (TỰ HỒ: dường như, dẫu như, có vẻ), 合乎 (HỢP HỒ: phù hợp với, ăn khớp với, đúng với (quy luật, tiêu chuẩn)), 在乎 (TẠI HỒ: để ý, bận tâm, coi trọng chăm sóc).

Câu ví dụ với từ “傻乎乎”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

别看他样子傻乎乎的,心里可有数。

Bié kàn tā yàngzi shǎhūhū de, xīnlǐ kě yǒushù.

“Đừng nhìn bộ dạng ngốc nghếch của anh ta, trong tâm có tính toán rồi.”

Từ “傻乎乎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →