催: giục, thúc giục, hối thúc
Nghĩa tiếng Anh (English): to urge, to press, to hasten
Nét viết & luyện viết chữ 催
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔI (催): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 山 (SƠN) + 隹 (CHUY).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giục, thúc giục, hối thúc
Chữ THÔI (催): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 山 (SƠN) + 隹 (CHUY).
Câu ví dụ với từ “催”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
出发去机场的时间快到了,妈妈在门口连声催促着大家赶紧检查随身行李证件。
Chū fā qù jī chǎng de shí jiān kuài dào le, mā mā zài mén kǒu lián shēng cuī cù zhe dà jiā gǎn jǐn jiǎn chá suí shēn xíng lǐ zhèng jiàn.
“Sắp đến giờ lên đường ra sân bay rồi, mẹ đứng ở cửa liên tục hối thúc mọi người mau chóng kiểm tra lại hành lý và giấy tờ tùy thân.”
It is almost time to head to the airport; mom kept urging everyone at the door to quickly double-check luggage and documents.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“催”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ cuī ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “催” (giục, thúc giục, hối thúc - THÔI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "催" (giục, thúc giục, hối thúc) is crucial.
Từ “催” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn