傀儡: con rối; con rối bằng gỗ
Nét viết & luyện viết chữ 傀儡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÔI (傀): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét (10 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vĩ đại, khổng lồ; con rối
Chữ KHÔI (傀): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét (10 nét phụ).
con rối; bù nhìn
Chữ LỖI (儡): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 17 nét (15 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “傀儡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他会用线来操纵傀儡。
tā huì yòng xiàn lái cāozòng kuǐlěi.
“Anh ấy biết dùng dây để điều khiển con rối.”
舞台上有很多漂亮的傀儡。
wǔtái shang yǒu hěnduō piàoliang de kuǐlěi.
“Trên sân khấu có rất nhiều con rối xinh đẹp.”
Từ “傀儡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn