做工作
Minh họa từ vựng 做工作
zuò gōngzuò HÁN VIỆT: TỐ CÔNG TÁC

做工作: làm việc

làm việc

Nét viết & luyện viết chữ 做工作

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 做

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái NHÂN ĐỨNG con người Giữa CỔ truyền thống, phải thời PHÁC tay Chăm chỉ làm việc hăng say Chữ TỐ sáng tạo dựng xây cuộc đời.” — Chữ TỐ (做) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phát triển từ chữ TÁC (作 - làm việc). Chữ gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và chữ CỐ (故 - gồm chữ CỔ 古 và bộ PHÁC 攵 chỉ bàn tay cầm dụng cụ thao tác) ở bên phải biểu âm kiêm biểu ý. Hình ảnh con người (亻) vận dụng kinh nghiệm truyền thống (古) và đôi tay chăm chỉ hành động (攵) đã khắc họa rõ nét ý nghĩa 'làm việc, chế tạo, đảm nhiệm' (như 做工作).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

做
zuò TỐ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

làm, chế tạo, nấu (cơm)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người trực tiếp lao động và thực hiện công việc.) 故 CỐ (CỔ 古 + PHÁC 攵) (Nguyên cớ, công việc có phương pháp từ xưa, đồng thời đóng vai trò biểu âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái NHÂN ĐỨNG con người Giữa CỔ truyền thống, phải thời PHÁC tay Chăm chỉ làm việc hăng say Chữ TỐ sáng tạo dựng xây cuộc đời.”

Chữ TỐ (做) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phát triển từ chữ TÁC (作 - làm việc). Chữ gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và chữ CỐ (故 - gồm chữ CỔ 古 và bộ PHÁC 攵 chỉ bàn tay cầm dụng cụ thao tác) ở bên phải biểu âm kiêm biểu ý. Hình ảnh con người (亻) vận dụng kinh nghiệm truyền thống (古) và đôi tay chăm chỉ hành động (攵) đã khắc họa rõ nét ý nghĩa 'làm việc, chế tạo, đảm nhiệm' (như 做工作).

工
gōng CÔNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Công việc, thợ

Bộ 工 (BỘ CÔNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngang trên trời rộng bao la, Ngang dưới mặt đất chan hòa bốn phương. Nét sổ kết nối trung ương, Chữ CÔNG (工) thước thợ mở đường dựng xây.”

Chữ CÔNG (工) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô tả chiếc thước vuông (thước thợ) hoặc chiếc đầm nện đất mà người thợ cổ đại dùng để đo đạc, xây dựng công trình. Từ hình ảnh công cụ lao động chuẩn xác, chữ mở rộng nghĩa thành người thợ, công việc sản xuất và sự khéo léo tinh xảo. Triết lý chiết tự còn nhìn nhận ba nét chữ như con người đứng thẳng nối liền trời đất bằng bàn tay lao động sáng tạo.

作
zuò / zuō TÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

làm việc, tác phẩm, sáng tác, tác dụng (zuò); xưởng thủ công — trong 作坊 (zuō)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người với đôi tay và trí óc trực tiếp lao động, sáng tạo.) 乍 SẠ (Vừa mới bắt đầu, khởi công; đóng vai trò biểu âm kiêm biểu ý.)

Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG chăm chỉ bên lề, Ghép cùng chữ SẠ bộn bề dựng xây. TÁC là làm việc hăng say, Công trình tác phẩm mỗi ngày vươn cao.”

Chữ TÁC (作) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) bên trái biểu ý và chữ SẠ (乍 - vừa mới bắt đầu, chớm nở) bên phải biểu âm. Hình ảnh con người bắt tay vào khởi sự, dựng xây và tạo ra những giá trị mới từ lao động chính là nghĩa gốc của chữ TÁC. Từ công việc thường nhật đến những tác phẩm nghệ thuật đều kết tinh từ bàn tay và khối óc cần mẫn của con người.

Câu ví dụ với từ “做工作”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我喜欢做这份工作。

wǒ xǐhuan zuò zhè fèn gōngzuò.

“Tôi thích làm công việc này.”

Ví dụ #2

你今天做什么工作?

nǐ jīntiān zuò shénme gōngzuò?

“Hôm nay con làm việc gì?”

Từ “做工作” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →