信誉: uy tín, uy tín danh dự trên thương trường/xã hội
Nghĩa tiếng Anh (English): reputation, credit, prestige, reliability
Nét viết & luyện viết chữ 信誉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người đứng cạnh tiếng nói ra, Nhất ngôn cửu đỉnh mới là trượng phu. Giữ lời hứa chẳng mập mờ, Chữ Tín dựng nghiệp cơ đồ vẻ vang.” — Chữ TÍN (信) là chữ hội ý, do bộ Nhân (亻- người) ghép với bộ Ngôn (言 - lời nói). Ý nghĩa căn bản vô cùng mộc mạc mà đanh thép: "Lời của con người nói ra phải đáng tin cậy". Lời nói thốt ra như đinh đóng cột, không xảo trá lật lọng. Người không có chữ Tín thì không thể đứng vững trong trời đất ("Nhân vô tín bất lập").
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thư, lá thư; tin tưởng; tín hiệu
Câu thơ nhớ chữ: “Người đứng cạnh tiếng nói ra, Nhất ngôn cửu đỉnh mới là trượng phu. Giữ lời hứa chẳng mập mờ, Chữ Tín dựng nghiệp cơ đồ vẻ vang.”
Chữ TÍN (信) là chữ hội ý, do bộ Nhân (亻- người) ghép với bộ Ngôn (言 - lời nói). Ý nghĩa căn bản vô cùng mộc mạc mà đanh thép: "Lời của con người nói ra phải đáng tin cậy". Lời nói thốt ra như đinh đóng cột, không xảo trá lật lọng. Người không có chữ Tín thì không thể đứng vững trong trời đất ("Nhân vô tín bất lập").
danh dự; danh giá; tiếng tăm
Câu thơ nhớ chữ: “Chung tay nâng chén rượu mừng Nói lời khen ngợi lẫy lừng tiếng thơm. Trên HƯNG (兴) dưới NGÔN (言) truyền vang, Chữ DỰ (誉) danh tiếng vẻ vang muôn đời.”
Chữ DỰ (誉) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bàn tay đồng lòng nâng đỡ (兴) và lời nói chân thành (言). Danh dự và tiếng thơm chân chính không phải do tự khoe khoang, mà được cộng đồng chung tay cất lời khen ngợi từ đức hạnh thực tế.
Câu ví dụ với từ “信誉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国企业在共建“一带一路”重大基础设施项目中严把工程质量关,以一流品质铸就了卓越的国际商业信誉。
Zhōng guó qǐ yè zài gòng jiàn "yī dài yī lù" zhòng dà jī chǔ shè shī xiàng mù zhōng yán bǎ gōng chéng zhì liàng guān, yǐ yì liú pǐn zhì zhù jiù le zhuó yuè de guó jì shāng yè xìn yù.
“Các doanh nghiệp trong các dự án cơ sở hạ tầng trọng đại cùng xây dựng 'Vành đai và Con đường' luôn kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng công trình, bằng chất lượng hàng đầu đã đúc nên uy tín thương mại quốc tế xuất sắc vượt trội.”
Enterprises strictly guard quality in Belt and Road infrastructure projects, forging excellent international business credit.
深刻领悟“信誉”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ xìn yù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “信誉” (uy tín, uy tín danh dự trên thương trường/xã hội - TÍN DỰ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "信誉" (uy tín, uy tín danh dự trên thương trường/xã hội) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “信誉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn