保留: giữ lại, bảo lưu, bảo tồn
Nghĩa tiếng Anh (English): to retain, to keep, to reserve
Nét viết & luyện viết chữ 保留
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẢO (保): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 保护 (BẢO HỘ: bảo vệ, giữ gìn), 保证 (BẢO CHỨNG: bảo đảm, cam kết), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 保存 (BẢO TỒN: lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn
Chữ BẢO (保): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 保护 (BẢO HỘ: bảo vệ, giữ gìn), 保证 (BẢO CHỨNG: bảo đảm, cam kết), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 保存 (BẢO TỒN: lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ).
ở lại
Chữ LƯU (留): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 10 nét, thành phần: 刀 (ĐAO) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 留学 (LƯU HỌC: du học), 保留 (BẢO LƯU: giữ lại, bảo lưu, bảo tồn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 拘留 (CÂU LƯU: tạm giữ, giam giữ hành chính/hình sự).
Câu ví dụ với từ “保留”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这座历史文化名城在现代化城市改造更新中,完整保留了明清时期的古街巷风貌与非遗民俗。
Zhè zuò lì shǐ wén huà míng chéng zài xiàn dài huà chéng shì gǎi zào gēng xīn zhōng, wán zhěng bǎo liú le míng qīng shí qī de gǔ jiē xiàng fēng mào yǔ fēi yí mín sú.
“Danh thành lịch sử văn hóa này trong quá trình chỉnh trang đô thị hiện đại đã lưu giữ nguyên vẹn diện mạo các ngõ phố cổ thời Minh - Thanh cùng phong tục tập quán phi vật thể.”
During modern urban renewal, this historical cultural city completely preserved the Ming and Qing streetscape features and intangible folk customs.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“保留”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ bǎo liú ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “保留” (giữ lại, bảo lưu, bảo tồn - BẢO LƯU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "保留" (giữ lại, bảo lưu, bảo tồn) is crucial.
Từ “保留” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 保留 (bǎo liú)
保留 (bǎo liú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “保留” có phiên âm Pinyin là “bǎo liú”, âm Hán Việt là “BẢO LƯU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giữ lại, bảo lưu, bảo tồn” (tiếng Anh: to retain, to keep, to reserve).
Chữ 保留 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “保留” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.