侍女
Minh họa từ vựng 侍女
shìnǚ HÁN VIỆT: THỊ NỮ

侍女: đầy tớ gái; thị nữ; tỳ nữ; tỳ tất; con hầu

đầy tớ gái thị nữ tỳ nữ tỳ tất con hầu

Nét viết & luyện viết chữ 侍女

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 侍

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bộ NHÂN đứng cạnh ngôi chùa TỰ, Cung kính hầu bên chẳng quản công. Chăm sóc mẹ cha tròn chữ hiếu, Chân thành tận tụy giữ tấm lòng.” — Chữ THỊ (侍) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) biểu ý và chữ TỰ (寺 - chốn công đường, chùa chiền) vừa biểu âm vừa gợi ý. Trong cổ văn, hình ảnh một người đứng trang nghiêm bên cạnh bậc tôn trưởng hoặc nơi chốn tôn nghiêm để chăm sóc, phục vụ đã tạo nên nghĩa gốc là hầu hạ, chầu chực. Mở rộng ra trong đạo làm người, chữ THỊ (侍) nhắc nhở về lòng hiếu thảo, sự tận tâm phụng dưỡng cha mẹ và kính trọng bậc bề trên.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

侍
shì THỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Coi sóc, thân cận, gần gũi,…

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 8 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bộ NHÂN đứng cạnh ngôi chùa TỰ, Cung kính hầu bên chẳng quản công. Chăm sóc mẹ cha tròn chữ hiếu, Chân thành tận tụy giữ tấm lòng.”

Chữ THỊ (侍) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) biểu ý và chữ TỰ (寺 - chốn công đường, chùa chiền) vừa biểu âm vừa gợi ý. Trong cổ văn, hình ảnh một người đứng trang nghiêm bên cạnh bậc tôn trưởng hoặc nơi chốn tôn nghiêm để chăm sóc, phục vụ đã tạo nên nghĩa gốc là hầu hạ, chầu chực. Mở rộng ra trong đạo làm người, chữ THỊ (侍) nhắc nhở về lòng hiếu thảo, sự tận tâm phụng dưỡng cha mẹ và kính trọng bậc bề trên.

女
nǚ NỮ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nữ, phụ nữ, con gái

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dáng ngồi khép nép đoan trang, Hai tay đan nhẹ dịu dàng nết na. Chữ NỮ vẻ đẹp mặn mà, Lạc quan nhân hậu nở hoa giữa đời.”

Chữ NỮ (女, hoặc chữ NHỮ 汝 mượn âm) có gốc là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh người phụ nữ đang quỳ ngồi đoan trang, hai tay đan khép trước ngực đầy nhu hòa và lễ nghi. Khi thêm bộ THỦY (氵) bên trái thành chữ NHỮ (汝), chữ chỉ tên dòng sông Nhữ và được mượn làm đại từ xưng hô thân mật thời cổ. Hình tượng chữ NỮ tôn vinh vẻ đẹp dịu dàng, đức hạnh và sức mạnh bền bỉ của phái đẹp.

Câu ví dụ với từ “侍女”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

侍女侍立在门口。

shìnǚ shìlì zài ménkǒu.

“Thị nữ đứng hầu ở cửa.”

Từ “侍女” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →