伦敦: London (một thành phố ở đông nam Ontario, Canada)
Nét viết & luyện viết chữ 伦敦
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LUÂN (伦, phồn thể: 倫): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 天伦之乐 (THIÊN LUÂN CHI LẠC: niềm vui gia đình sum vầy, thú vui gia đình).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Luân (Luân thường đạo lý, khuôn phép đạo đức sáng ngời, tài năng tuyệt luân đứng trên thế hệ.).
Chữ LUÂN (伦, phồn thể: 倫): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 天伦之乐 (THIÊN LUÂN CHI LẠC: niềm vui gia đình sum vầy, thú vui gia đình).
thành khẩn; thật thà; trung hậu; chân thành; thành thực
Chữ ĐÔN (敦): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 子 (TỬ) + 攵 (PHÁC).
Câu ví dụ với từ “伦敦”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我朋友住在加拿大伦敦。
wǒ péngyou zhù zài jiānádà lúndūn.
“Bạn tôi sống ở London, Canada.”
这个礼物是从伦敦寄来的。
zhège lǐwù shì cóng lúndūn jì lái de.
“Món quà này được gửi từ London đến.”
Từ “伦敦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn