优盘: ổ USB
Nét viết & luyện viết chữ 优盘
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ƯU (优, phồn thể: 優): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 优点 (ƯU ĐIỂM: ưu điểm, điểm mạnh), 优秀 (ƯU TÚ: xuất sắc, ưu tú), 优惠 (ƯU HUỆ: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu), 优美 (ƯU MỸ: tươi đẹp, tao nhã, thanh tú, duyên dáng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ổ USB
Chữ ƯU (优, phồn thể: 優): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 优点 (ƯU ĐIỂM: ưu điểm, điểm mạnh), 优秀 (ƯU TÚ: xuất sắc, ưu tú), 优惠 (ƯU HUỆ: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu), 优美 (ƯU MỸ: tươi đẹp, tao nhã, thanh tú, duyên dáng).
đĩa, cái khay; đĩa (thức ăn - lượng từ); bàn cờ
Chữ BÀN (盘, phồn thể: 盤): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 11 nét (6 nét phụ), thành phần: 舟 (CHU) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 盘子 (BÀN TỬ: cái đĩa, cái mâm), 光盘 (QUANG BÀN: đĩa quang (CD, DVD); vét sạch đĩa ăn (phong trào chống lãng phí thức ăn)), 键盘 (KIỆN BÀN: bàn phím (máy tính, đàn)), 盘旋 (BÀN TOÀN: lượn vòng, bay lượn vòng tròn; quanh co uốn khúc).
Câu ví dụ với từ “优盘”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我找不到我的优盘。
wǒ zhǎo bù dào wǒ de yōupán.
“Tôi không tìm thấy USB của mình.”
他借给我一个优盘。
tā jiè gěi wǒ yīgè yōupán.
“Anh ấy cho tôi mượn một USB.”
Từ “优盘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn