他加禄语
Minh họa từ vựng 他加禄语
Tājiālùyǔ HÁN VIỆT: THA GIA LỘC NGỮ

他加禄语: Ngôn ngữ Tagalog

Ngôn ngữ Tagalog

Nét viết & luyện viết chữ 他加禄语

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 他

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (31 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“NHÂN ĐỨNG bên cạnh chữ DÃ Người kia cũng giống như ta khác gì Anh ấy, ông ấy khắc ghi Ngôi ba nam giới mỗi khi gọi người.” — Chữ THA (他) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ người và chữ DÃ (也) ở bên phải. Thời thượng cổ, phần bên phải vốn là chữ ĐÀ (它 - con rắn); người xưa gặp nhau thường hỏi 'Vô đà hồ?' (Có gặp chuyện gì khác thường không?), nên ĐÀ mang nghĩa là 'khác'. Khi thêm bộ NHÂN (亻) và biến đổi thành chữ DÃ (也), chữ THA dùng để chỉ 'người khác' và làm đại từ ngôi thứ ba chỉ nam giới ('anh ấy').

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

他
tā THA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

anh ấy, ông ấy

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, chỉ một cá nhân khác ngoài người nói và người nghe.) 也 DÃ (Trợ từ biểu thị sự đồng dạng ('cũng'), thời cổ vốn là chữ ĐÀ (它 - con rắn).)

Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG bên cạnh chữ DÃ Người kia cũng giống như ta khác gì Anh ấy, ông ấy khắc ghi Ngôi ba nam giới mỗi khi gọi người.”

Chữ THA (他) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ người và chữ DÃ (也) ở bên phải. Thời thượng cổ, phần bên phải vốn là chữ ĐÀ (它 - con rắn); người xưa gặp nhau thường hỏi 'Vô đà hồ?' (Có gặp chuyện gì khác thường không?), nên ĐÀ mang nghĩa là 'khác'. Khi thêm bộ NHÂN (亻) và biến đổi thành chữ DÃ (也), chữ THA dùng để chỉ 'người khác' và làm đại từ ngôi thứ ba chỉ nam giới ('anh ấy').

加
jiā GIA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cộng, thêm vào, tăng thêm

Bộ 力 (BỘ LỰC • 2 nét): Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.
Thành phần cấu tạo chữ:
力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ GIA (加): thuộc bộ LỰC (力), gồm 5 nét, thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 参加 (THAM GIA: tham gia, tham dự), 加班 (GIA BAN: tăng ca, làm thêm giờ), 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 增加 (TĂNG GIA: tăng lên, gia tăng, bổ sung).

禄
lù LỘC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Lộc (Tài lộc dồi dào, bổng lộc triều đình, cuộc sống sung túc ấm no, may mắn suốt đời.).

Bộ 示 (BỘ THỊ • 5 nét): Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.
Thành phần cấu tạo chữ:
示 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ THỊ lễ thần linh, Bên phải LỤC kia suối mát lành. Vun cội phúc dày thêm hưởng LỘC, Công thành danh toại rạng gia đình.”

Chữ LỘC (禄 / 祿) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ THỊ (礻/ 示 - bàn thờ thần linh, phúc lành) biểu ý và chữ LỤC (录 / 彔 - dòng nước trong chảy ra) vừa biểu âm vừa gợi hình ảnh nguồn tài lộc dồi dào. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng LỘC chính là PHÚC, xưa chỉ bổng lộc ban cho quan lại. Cổ nhân dạy rằng phúc là gốc, lộc là quả, biết tích đức thì tài lộc mới bền lâu.

语
yǔ NGỮ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngữ; lời; lời nói

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 BỘ NGÔN (Lời ăn tiếng nói thốt ra.) 五 SỐ NĂM (Năm phương hoặc ngũ cung thanh âm.) 口 BỘ KHẨU (Miệng ta (Ngô 吾) cất lời chân thật.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nói ra năm nét rõ ràng Tiếng lòng của chính ta mang gửi người. Lời NGÔN (讠) NGŨ (五) KHẨU (口) rạng ngời, Chữ NGỮ (语) gắn kết tình người bốn phương.”

Chữ NGỮ (语) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Ngôn (讠) và chữ Ngô (吾: Ngũ 五 + Khẩu 口 = chính ta). Lời nói xuất phát từ sâu thẳm tâm can của chính bản thân mình (ngô) để giao tiếp sẻ chia cùng vạn vật.

Câu ví dụ với từ “他加禄语”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他加禄语很有趣。

Tājiālùyǔ hěn yǒuqù.

“Tiếng Tagalog rất thú vị.”

Từ “他加禄语” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →