仓颉: Thương Hiệt (nhân vật truyền thuyết trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, được xem là người sáng tạo ra chữ Hán)
Nét viết & luyện viết chữ 仓颉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯƠNG (仓, phồn thể: 倉): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 仓促 (THƯƠNG XÚC: vội vã, hấp tấp, vội vàng không chuẩn bị), 仓库 (THƯƠNG KHỐ: kho hàng, nhà kho, kho chứa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vựa lúa; bến; biển
Chữ THƯƠNG (仓, phồn thể: 倉): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 仓促 (THƯƠNG XÚC: vội vã, hấp tấp, vội vàng không chuẩn bị), 仓库 (THƯƠNG KHỐ: kho hàng, nhà kho, kho chứa).
Thương Hiệt (nhân vật truyền thuyết trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, được xem là người sáng tạo ra chữ Hán)
Chữ HIỆT (颉, phồn thể: 頡): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 12 nét (6 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “仓颉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
仓颉是中国的古代圣人。
cāngjié shì zhōngguó de gǔdài shèngrén.
“Thương Hiệt là thánh nhân cổ đại của Trung Quốc.”
仓颉被誉为“文字始祖”。
cāngjié bèi yù wéi “wénzì shǐzǔ”.
“Thương Hiệt được mệnh danh là "ông tổ của chữ viết".”
Từ “仓颉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn