仍然
Minh họa từ vựng 仍然
réng rán HÁN VIỆT: NHƯNG NHIÊN

仍然: vẫn, vẫn cứ, vẫn còn

vẫn vẫn cứ vẫn còn

Nghĩa tiếng Anh (English): still, yet, as before

Nét viết & luyện viết chữ 仍然

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 仍

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHƯNG (仍): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 仍然 (NHƯNG NHIÊN: vẫn, vẫn cứ, vẫn còn), 仍旧 (NHƯNG CỰU: vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

仍
réng NHƯNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vẫn, vẫn cứ, như cũ

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ NHƯNG (仍): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 仍然 (NHƯNG NHIÊN: vẫn, vẫn cứ, vẫn còn), 仍旧 (NHƯNG CỰU: vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ).

然
réng rán NHƯNG NHIÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vẫn, vẫn cứ, vẫn còn

Bộ 冫 (BỘ BĂNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
冫 BĂNG (Băng tuyết, nhiệt độ giá lạnh, đông cứng (bộ hai chấm băng).) 犬 KHUYỂN (Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Thịt NHỤC chó KHUYỂN trên dàn, Bốn chấm HỎA dưới lửa than hồng hồng. Chữ NHIÊN cháy rực lửa lòng, Tự nhiên chân thật thong dong giữa đời.”

Chữ NHIÊN (然) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ NHỤC (月/肉 - miếng thịt), bộ KHUYỂN (犬 - con chó) ở trên và bộ HỎA (灬 - ngọn lửa) ở dưới. Nghĩa gốc của chữ là nướng chín thịt thú săn trên ngọn lửa hồng, sau đó nghĩa "đốt cháy" được thêm bộ HỎA thành chữ NHIÊN (燃), còn chữ 然 được mượn làm đại từ và liên từ chỉ trạng thái "như vậy, đương nhiên, tuy nhiên". Chữ gợi nhắc lối sống thuận theo tự nhiên và giữ trọn ngọn lửa nhiệt huyết.

Câu ví dụ với từ “仍然”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他仍然在那里。

tā réng rán zài nà lǐ 。

“Anh ấy vẫn còn ở đó.”

He is still there.

Ví dụ #2

深入理解“仍然”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ réng rán ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “仍然” (vẫn, vẫn cứ, vẫn còn - NHƯNG NHIÊN) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "仍然" (vẫn, vẫn cứ, vẫn còn) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “仍然” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →