依然
Minh họa từ vựng 依然
yī rán HÁN VIỆT: Y NHIÊN

依然: vẫn như cũ, vẫn cứ, y nguyên

vẫn như cũ vẫn cứ y nguyên

Nghĩa tiếng Anh (English): still, as before, nonetheless

Nét viết & luyện viết chữ 依然

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 依

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ Y (依): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 衣 (Y). Từ ghép HSK: 依然 (Y NHIÊN: vẫn như cũ, vẫn cứ, y nguyên), 依次 (Y THỨ: lần lượt, theo thứ tự bài bản), 依旧 (Y CỰU: vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi), 依据 (Y CỨ: căn cứ vào, dựa theo; cơ sở, căn cứ bằng chứng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

依
yī Y Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dựa vào; tựa vào

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 衣 Y (Quần áo, trang phục mặc ngoài để giữ ấm và làm đẹp.)

Chữ Y (依): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 衣 (Y). Từ ghép HSK: 依然 (Y NHIÊN: vẫn như cũ, vẫn cứ, y nguyên), 依次 (Y THỨ: lần lượt, theo thứ tự bài bản), 依旧 (Y CỰU: vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi), 依据 (Y CỨ: căn cứ vào, dựa theo; cơ sở, căn cứ bằng chứng).

然
yī rán Y NHIÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vẫn như cũ, vẫn cứ, y nguyên

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
冫 BĂNG (Băng tuyết, nhiệt độ giá lạnh, đông cứng (bộ hai chấm băng).) 犬 KHUYỂN (Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Thịt NHỤC chó KHUYỂN trên dàn, Bốn chấm HỎA dưới lửa than hồng hồng. Chữ NHIÊN cháy rực lửa lòng, Tự nhiên chân thật thong dong giữa đời.”

Chữ NHIÊN (然) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ NHỤC (月/肉 - miếng thịt), bộ KHUYỂN (犬 - con chó) ở trên và bộ HỎA (灬 - ngọn lửa) ở dưới. Nghĩa gốc của chữ là nướng chín thịt thú săn trên ngọn lửa hồng, sau đó nghĩa "đốt cháy" được thêm bộ HỎA thành chữ NHIÊN (燃), còn chữ 然 được mượn làm đại từ và liên từ chỉ trạng thái "như vậy, đương nhiên, tuy nhiên". Chữ gợi nhắc lối sống thuận theo tự nhiên và giữ trọn ngọn lửa nhiệt huyết.

Câu ví dụ với từ “依然”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

尽管历经了数千年的岁月沧桑与风雨侵蚀,这尊巍峨庄严的石窟大佛依然神态安详、光彩照人。

Jǐn guǎn lì jīng le shù qiān nián de suì yuè cāng sāng yǔ fēng yǔ qīn shí, zhè zūn wēi é zhuāng yán de shí kū dà fú yī rán shén tài ān xiáng, guāng cǎi zhào rén.

“Dẫu trải qua hàng ngàn năm mưa gió thăng trầm và sự bào mòn của thời gian, pho tượng đại Phật hang đá uy nghiêm sừng sững này vẫn giữ nguyên phong thái thanh thản an nhiên và tỏa sáng rực rỡ.”

Despite weathering millennia of erosion and vicissitudes, this majestic grotto Buddha statue remains serene and radiant.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“依然”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yī rán ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “依然” (vẫn như cũ, vẫn cứ, y nguyên - Y NHIÊN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "依然" (vẫn như cũ, vẫn cứ, y nguyên) is crucial.

Từ “依然” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →