亲切 Phồn thể: 親切
Minh họa từ vựng 亲切
qīn qiè HÁN VIỆT: THÂN THIẾT

亲切: thân thiết, ân cần, niềm nở

thân thiết ân cần niềm nở

Nghĩa tiếng Anh (English): warm, cordial, affectionate, genial

Nét viết & luyện viết chữ 亲切

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 亲

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đứng trên cây ngóng người xa Mắt trông vời vợi mẹ cha ngóng chờ. Trên LẬP (立) dưới MỘC (木) sum vầy, Chữ THÂN (亲) máu mủ đong đầy tình thương.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

亲
qīn THÂN

thân, ruột thịt; người thân; tự mình; hôn

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Đứng trên cây ngóng người xa Mắt trông vời vợi mẹ cha ngóng chờ. Trên LẬP (立) dưới MỘC (木) sum vầy, Chữ THÂN (亲) máu mủ đong đầy tình thương.”

切
qiē / qiè THIẾT

cắt, thái, gọt, bổ (qiē); sát gần, khẩn thiết, tất cả (qiè)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “亲切”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

老科学家在实验室里与青年研究生促膝交谈,话语亲切和蔼,给予了大家莫大的鼓舞与关怀。

Lǎo kē xué jiā zài shí yàn shì lǐ yǔ qīng nián yán jiū shēng cù xī jiāo tán, huà yǔ qīn qiè hé ǎi, jǐ yǔ le dà jiā mò dà de gǔ wǔ yǔ guān huái.

“Nhà khoa học lão thành trong phòng thí nghiệm ngồi trò chuyện ân cần cùng các nghiên cứu sinh trẻ tuổi, lời nói thân tình ấm áp đã tiếp thêm cho mọi người niềm cổ vũ và sự quan tâm to lớn.”

The veteran scientist chatted cordially with young graduate students in the lab, offering immense encouragement and care.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“亲切”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qīn qiè ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “亲切” (thân thiết, ân cần, niềm nở - THÂN TIẾP) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "亲切" (thân thiết, ân cần, niềm nở) is crucial.

Từ “亲切” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →