乙: Ất (thiên can thứ hai); thứ hai, bên B
Nghĩa tiếng Anh (English): second (in sequence A, B, C / jia, yi), party B
Nét viết & luyện viết chữ 乙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét uốn lượn vươn mình, Mầm cây nảy hạt vươn hình đón xuân. Chữ ẤT can thứ hai cần, Mềm mại bền bỉ muôn phần sức sống.” — Chữ ẤT (乙) là chữ tượng hình chỉ gồm một nét uốn cong mềm mại, mô phỏng mầm cây non đang vặn mình vươn lên khỏi lớp đất cứng khi lá mầm chưa mở hẳn. Vì đây là giai đoạn phát triển tiếp theo ngay sau khi hạt nảy mầm ở can GIÁP (甲), cổ nhân dùng chữ ẤT (乙) để chỉ ngôi thứ hai trong mười Thiên can. Hình tượng mầm non uốn lượn vượt chướng ngại vật còn gửi gắm triết lý nhân sinh về sự mềm dẻo nhưng kiên cường vươn tới ánh sáng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Ất (thiên can thứ hai); thứ hai, bên B
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét uốn lượn vươn mình, Mầm cây nảy hạt vươn hình đón xuân. Chữ ẤT can thứ hai cần, Mềm mại bền bỉ muôn phần sức sống.”
Chữ ẤT (乙) là chữ tượng hình chỉ gồm một nét uốn cong mềm mại, mô phỏng mầm cây non đang vặn mình vươn lên khỏi lớp đất cứng khi lá mầm chưa mở hẳn. Vì đây là giai đoạn phát triển tiếp theo ngay sau khi hạt nảy mầm ở can GIÁP (甲), cổ nhân dùng chữ ẤT (乙) để chỉ ngôi thứ hai trong mười Thiên can. Hình tượng mầm non uốn lượn vượt chướng ngại vật còn gửi gắm triết lý nhân sinh về sự mềm dẻo nhưng kiên cường vươn tới ánh sáng.
Câu ví dụ với từ “乙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过多轮友好协商,甲方与乙方案终于顺利签下了合同。
jīng guò duō lún yǒu hǎo xié shāng , jiǎ fāng yǔ yǐ fāng àn zhōng yú shùn lì qiān xià le hé tong 。
“Sau nhiều vòng đàm phán hữu nghị, phương án của bên A và bên B cuối cùng cũng đã ký kết hợp đồng thuận lợi.”
After rounds of friendly negotiation, Party A and Party B finally signed the contract smoothly.
Từ “乙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn