乖戾
Minh họa từ vựng 乖戾
guāilì HÁN VIỆT: QUAI LỆ

乖戾: bất thường; trái tính trái nết; không hợp nhau; dở hơi; lố lăng; gàn dở; ương bướng (tính tình, ngôn ngữ, hành vi); ương ương dở dở; ương dở; cắc cớ; ngang; lọ; trái khoáy; lạ đời; gàn

bất thường trái tính trái nết không hợp nhau dở hơi lố lăng gàn dở ương bướng (tính tình ngôn ngữ hành vi) ương ương dở dở ương dở cắc cớ ngang lọ trái khoáy lạ đời gàn

Nét viết & luyện viết chữ 乖戾

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 乖

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “乖戾” (guāilì) có âm Hán Việt là “QUAI LỆ”, thuộc bộ thủ 十, mang nghĩa chính là “bất thường; trái tính trái nết; không hợp nhau; dở hơi; lố lăng; gàn dở; ương bướng (tính tình, ngôn ngữ, hành vi); ương ương dở dở; ương dở; cắc cớ; ngang; lọ; trái khoáy; lạ đời; gàn”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

乖
guāi QUAI

ngoan ngoãn, nghe lời ngoan hiền; khôn lanh

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
戾
lì LỆ

tội lỗi (Hán cổ)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “乖戾”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

性情乖戾

xìngqíng guāilì

“Tính tình ương bướng.”

Ví dụ #2

语多乖戾

yǔduō guāilì

“Nói nhiều mất hay.”

Từ “乖戾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →