丝: tơ tằm
Nét viết & luyện viết chữ 丝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (1 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TI (丝, phồn thể: 絲): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 丝绸 (TI TRÙ: tơ lụa, lụa là), 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 螺丝钉 (LOA TI ĐINH: đinh ốc, ốc vít; tinh thần đinh ốc Lôi Phong), 一丝不苟 (NHẤT TI BẤT CẨU: tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tơ tằm
Chữ TI (丝, phồn thể: 絲): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 丝绸 (TI TRÙ: tơ lụa, lụa là), 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 螺丝钉 (LOA TI ĐINH: đinh ốc, ốc vít; tinh thần đinh ốc Lôi Phong), 一丝不苟 (NHẤT TI BẤT CẨU: tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả).
Câu ví dụ với từ “丝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这些蚕丝非常优质。
zhèxiē cánsī fēicháng yōuzhì.
“Những loại lụa này có chất lượng rất cao.”
蚕吐出来的是丝。
cán tǔ chūlái de shì sī.
“Thứ tằm nhả ra là tơ.”
Từ “丝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn