丙
Minh họa từ vựng 丙
bǐng HÁN VIỆT: BÍNH

丙: Bính (can thứ 3), hạng C (thứ ba)

Bính (can thứ 3) hạng C (thứ ba)

Nghĩa tiếng Anh (English): third (in sequence: A, B, C / jia, yi, bing)

Nét viết & luyện viết chữ 丙

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 丙

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Khung lò bộ QUYNH vây quanh, Ngọn lửa bừng cháy hóa thành ánh dương. Chữ BÍNH rực rỡ muôn phương, Thiên can thứ ba tỏ tường nắng mai.” — Chữ BÍNH (丙) là chữ tượng hình, trong cổ văn mô phỏng hình dáng cái đuôi cá xòe rộng hoặc bệ bếp lò có ngọn lửa đang bừng cháy tỏa nhiệt lượng rực rỡ. Trong hệ thống Âm Dương Ngũ Hành, chữ BÍNH (丙) xếp ở vị trí thứ ba trong mười Thiên can, thuộc hành Hỏa, biểu trưng cho ánh nắng mặt trời rực sáng và vạn vật đang độ vươn mình trưởng thành mạnh mẽ.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

丙
bǐng BÍNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Bính (can thứ 3), hạng C (thứ ba)

Bộ 冂 (BỘ QUYNH • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Khung lò bộ QUYNH vây quanh, Ngọn lửa bừng cháy hóa thành ánh dương. Chữ BÍNH rực rỡ muôn phương, Thiên can thứ ba tỏ tường nắng mai.”

Chữ BÍNH (丙) là chữ tượng hình, trong cổ văn mô phỏng hình dáng cái đuôi cá xòe rộng hoặc bệ bếp lò có ngọn lửa đang bừng cháy tỏa nhiệt lượng rực rỡ. Trong hệ thống Âm Dương Ngũ Hành, chữ BÍNH (丙) xếp ở vị trí thứ ba trong mười Thiên can, thuộc hành Hỏa, biểu trưng cho ánh nắng mặt trời rực sáng và vạn vật đang độ vươn mình trưởng thành mạnh mẽ.

Câu ví dụ với từ “丙”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在本次技能等级评审中,专家组将参赛方案分别评定为甲、乙、丙三个等级。

Zài běn cì jì néng děng jí píng shěn zhōng, zhuān jiā zǔ jiāng cān sài fāng àn fēn bié píng dìng wèi jiǎ, yǐ, bǐng sān gè děng jí.

“Trong đợt thẩm định cấp bậc kỹ năng lần này, hội đồng chuyên gia đã đánh giá các phương án dự thi thành ba hạng A, B và C.”

In this skill evaluation, the expert panel classified contest proposals into three grades: A, B, and C.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“丙”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ bǐng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “丙” (Bính (can thứ 3), hạng C (thứ ba) - BÍNH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "丙" (Bính (can thứ 3), hạng C (thứ ba)) is crucial.

Từ “丙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →