鼠标 Phồn thể: 鼠標
Minh họa từ vựng 鼠标 (shǔ biāo)
shǔ biāo HÁN VIỆT: THỬ TIÊU

鼠标: chuột máy tính

chuột máy tính

Nghĩa tiếng Anh (English): computer mouse

Nét viết & luyện viết chữ 鼠标

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 鼠

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên giống cối CỮU hàm răng nhọn, Dưới bốn chân chạy đuôi cong tròn. Đứng đầu mười hai hàng con giáp, Nhanh nhẹn tinh ranh khắp núi non.” — Chữ THỬ (鼠) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện phác họa sống động hình ảnh một con chuột có cái đầu với hàm răng sắc nhọn ở trên (sau biến đổi gần giống bộ CỮU 臼), còn phần dưới là cái thân, bốn chân nhỏ và chiếc đuôi dài uốn cong. Tuy là loài gặm nhấm nhỏ bé hay cắn phá thóc gạo, chuột lại nổi tiếng bởi sự nhanh nhạy, thông minh và khả năng sinh tồn mạnh mẽ, nên được xếp đứng đầu (chi TÝ 子) trong mười hai con giáp của văn hóa Á Đông.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

鼠
shǔ THỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con chuột; tuổi Tý

Bộ 鼠 (BỘ THỬ • 13 nét): Con chuột nhanh nhẹn gặm nhấm đồ ăn.
Thành phần cấu tạo chữ:
鼠 THỬ (Con chuột nhanh nhẹn gặm nhấm đồ ăn.) 臼 CỮU (Cái cối đá giã gạo thời xưa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên giống cối CỮU hàm răng nhọn, Dưới bốn chân chạy đuôi cong tròn. Đứng đầu mười hai hàng con giáp, Nhanh nhẹn tinh ranh khắp núi non.”

Chữ THỬ (鼠) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện phác họa sống động hình ảnh một con chuột có cái đầu với hàm răng sắc nhọn ở trên (sau biến đổi gần giống bộ CỮU 臼), còn phần dưới là cái thân, bốn chân nhỏ và chiếc đuôi dài uốn cong. Tuy là loài gặm nhấm nhỏ bé hay cắn phá thóc gạo, chuột lại nổi tiếng bởi sự nhanh nhạy, thông minh và khả năng sinh tồn mạnh mẽ, nên được xếp đứng đầu (chi TÝ 子) trong mười hai con giáp của văn hóa Á Đông.

标
biāo TIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tiêu chuẩn, cột mốc; đánh dấu; mục tiêu (mùbiāo)

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.) 示 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.)

Chữ TIÊU (标, phồn thể: 標): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 标准 (TIÊU CHUẨN: tiêu chuẩn, chuẩn mực), 标点 (TIÊU ĐIỂM: dấu câu, chấm câu), 标志 (TIÊU CHÍ: cột mốc, biểu tượng, đánh dấu), 目标 (MỤC TIÊU: mục tiêu, đích đến).

Câu ví dụ với từ “鼠标”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这款专为数字工程建模与高精度图形设计定制的人体工学无线鼠标,手感极其舒适灵敏。

Zhè kuǎn zhuān wéi shù zì gōng chéng jiàn mó yǔ gāo jīng dù tú xíng shè jì dìng zhì de rén tǐ gōng xué wú xiàn shǔ biāo, shǒu gǎn jí qí shū shì líng mǐn.

“Chiếc chuột máy tính không dây công thái học được tùy biến chuyên dụng cho công việc dựng hình kỹ thuật số và thiết kế đồ họa chính xác cao này cầm rất êm tay và nhạy bén.”

This ergonomic wireless mouse customized for digital engineering modeling and precision graphic design is responsive and comfortable.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“鼠标”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ shǔ biāo ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “鼠标” (chuột máy tính - THỬ TIÊU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "鼠标" (chuột máy tính) is crucial.

Từ “鼠标” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鼠标 (shǔ biāo)

鼠标 (shǔ biāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “鼠标” có phiên âm Pinyin là “shǔ biāo”, âm Hán Việt là “THỬ TIÊU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chuột máy tính” (tiếng Anh: computer mouse).

Chữ 鼠标 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “鼠标” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 鼠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2017-04-19T08:09:33+07:00