鳄: cá sấu
Nét viết & luyện viết chữ 鳄
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẠC (鳄, phồn thể: 鱷): thuộc bộ NGƯ (魚), gồm 17 nét (9 nét phụ), thành phần: 鱼 (NGƯ) + 口 (KHẨU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cá sấu
Chữ NGẠC (鳄, phồn thể: 鱷): thuộc bộ NGƯ (魚), gồm 17 nét (9 nét phụ), thành phần: 鱼 (NGƯ) + 口 (KHẨU).
Câu ví dụ với từ “鳄”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
鳄鱼的皮肤很厚。
èyú de pífū hěn hòu.
“Da cá sấu rất dày.”
暹罗鳄生活在淡水中。
Xiān luó è shēnghuó zài dànshuǐ zhōng.
“Cá sấu Xiêm sống trong nước ngọt.”
Từ “鳄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn