马克
Minh họa từ vựng 马克
mǎkè HÁN VIỆT: MÃ KHẮC

马克: Mác; đồng Mác (tiền Đức)

Mác đồng Mác (tiền Đức)

Nét viết & luyện viết chữ 马克

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 马

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đầu cao bờm dựng dáng oai phong, Bốn vó tung bay vượt núi sông. Chữ MÃ tuấn mã phi ngàn dặm, Trung thành bền bỉ lập chiến công.” — Chữ MÃ (马 / 馬) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa sống động một con ngựa nhìn nghiêng với chiếc đầu vươn cao, bờm cổ tung bay, bốn chân khỏe khoắn và đuôi dài phía sau. Ngựa là loài gia súc gắn bó mật thiết với văn minh nhân loại trong giao thông và quân sự suốt hàng ngàn năm. Chữ MÃ vì thế trở thành biểu tượng của tốc độ, lòng trung thành và sự thành công (MÃ ĐÁO THÀNH CÔNG).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

马
mǎ MÃ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con ngựa

Bộ 马 (BỘ MÃ • 10 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu cao bờm dựng dáng oai phong, Bốn vó tung bay vượt núi sông. Chữ MÃ tuấn mã phi ngàn dặm, Trung thành bền bỉ lập chiến công.”

Chữ MÃ (马 / 馬) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa sống động một con ngựa nhìn nghiêng với chiếc đầu vươn cao, bờm cổ tung bay, bốn chân khỏe khoắn và đuôi dài phía sau. Ngựa là loài gia súc gắn bó mật thiết với văn minh nhân loại trong giao thông và quân sự suốt hàng ngàn năm. Chữ MÃ vì thế trở thành biểu tượng của tốc độ, lòng trung thành và sự thành công (MÃ ĐÁO THÀNH CÔNG).

克
kè KHẮC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gam (đơn vị khối lượng = 1/1000 kg); khắc phục

Bộ 十 (BỘ THẬP • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ KHẮC (克): thuộc bộ NHI (儿), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)), 克服 (KHẮC PHỤC: khắc phục, vượt qua (khó khăn, nhược điểm)), 麦克风 (MẠCH KHẮC PHONG: mi-crô, mic nói), 攻克 (CÔNG KHẮC: công phá, chinh phục, đánh chiếm (nút thắt công nghệ)).

Câu ví dụ với từ “马克”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

马克在德国使用过。

mǎkè zài déguó shǐyòngguò.

“Mác đã được sử dụng ở Đức.”

Ví dụ #2

马克在芬兰也曾使用。

mǎkè zài fēnlán yě céng shǐyòng.

“Mác cũng từng được sử dụng ở Phần Lan.”

Từ “马克” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →