难: khó, khó khăn, khó chịu (nán); tai nạn, thảm họa, trách móc (nàn)
Nghĩa tiếng Anh (English): difficult, hard, unpleasant (nán); disaster, catastrophe, blame (nàn)
Nét viết & luyện viết chữ 难
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khó, khó khăn, khó chịu (nán); tai nạn, thảm họa, trách móc (nàn)
Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).
Câu ví dụ với từ “难”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
汉字虽然有点儿难写,但是非常有意思。
Hànzì suīrán yǒudiǎnr nán xiě, dànshì fēicháng yǒu yìsi.
“[nán - Tính từ] Chữ Hán tuy hơi khó viết một chút nhưng lại vô cùng thú vị.”
This is very difficult.
真正的朋友在患难之中总会互相帮助。
Zhēnzhèng de péngyou zài huànnàn zhīzhōng zǒng huì hùxiāng bāngzhù.
“[nàn - Danh từ / Động từ] Người bạn chân chính trong lúc hoạn nạn luôn giúp đỡ lẫn nhau.”
Mastering the usage of "难" (khó khăn, nan giải) helps greatly in improving your Chinese expression skills.
Từ “难” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn