间歇训练
Minh họa từ vựng 间歇训练
jiànxiē xùnliàn HÁN VIỆT: GIÁN YẾT HUẤN LUYỆN

间歇训练: huấn luyện cách quãng

huấn luyện cách quãng

Nét viết & luyện viết chữ 间歇训练

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 间

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (33 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ Ánh mặt trời NHẬT (日) bất ngờ chiếu qua Khoảng không ở giữa hiện ra Thời gian, không gian, gian nhà bình yên.” — Chữ GIAN (间) là chữ hội ý giàu chất thơ, kết hợp giữa bộ MÔN (门 - cánh cửa hai cánh) bao ngoài và bộ NHẬT (日 - ánh mặt trời, ở chữ phồn thể 間 là ánh trăng NGUYỆT 月) ở giữa. Khi cánh cửa khép lại mà tia nắng hay ánh trăng vẫn lọt qua được, chứng tỏ giữa hai cánh cửa có một khoảng trống, một khe hở. Từ khe cửa nhỏ ấy, chữ GIAN mở rộng thành khái niệm không gian, thời gian và gian phòng ấm cúng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

间
jiān / jiàn GIAN / GIÁN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giữa, không gian, thời gian, gian phòng (jiān); khoảng cách, gián đoạn, gián tiếp (jiàn)

Bộ 門 (BỘ MÔN • 8 nét): Cánh cổng lớn, hai cánh cửa nhà, môn học, gia tộc.
Thành phần cấu tạo chữ:
门 MÔN (Hai cánh cổng lớn khép lại, tạo ra khe hở ở chính giữa.) 日 NHẬT (Mặt trời và ánh nắng chiếu xuyên qua khe cửa (chữ phồn thể dùng bộ NGUYỆT 月).)

Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ Ánh mặt trời NHẬT (日) bất ngờ chiếu qua Khoảng không ở giữa hiện ra Thời gian, không gian, gian nhà bình yên.”

Chữ GIAN (间) là chữ hội ý giàu chất thơ, kết hợp giữa bộ MÔN (门 - cánh cửa hai cánh) bao ngoài và bộ NHẬT (日 - ánh mặt trời, ở chữ phồn thể 間 là ánh trăng NGUYỆT 月) ở giữa. Khi cánh cửa khép lại mà tia nắng hay ánh trăng vẫn lọt qua được, chứng tỏ giữa hai cánh cửa có một khoảng trống, một khe hở. Từ khe cửa nhỏ ấy, chữ GIAN mở rộng thành khái niệm không gian, thời gian và gian phòng ấm cúng.

歇
xiē YẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi, tạm dừng

Bộ 欠 (BỘ KHIẾM • 4 nét): Há miệng ngáp, thiếu thốn, thở dài.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 欠 KHIẾM (Há miệng ngáp, thiếu thốn, thở dài.)

Chữ YẾT (歇): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 13 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 勹 (BAO) + 人 (NHÂN) + 欠 (KHIẾM).

训
jiànxiē xùnliàn GIÁN YẾT HUẤN LUYỆN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

huấn luyện cách quãng

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 川 XUYÊN (Dòng sông, dòng nước chảy liên tục, đường đi rộng mở.)

Chữ HUẤN (训, phồn thể: 訓): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 5 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 川 (XUYÊN). Từ ghép HSK: 教训 (GIÁO HUẤN: bài học kinh nghiệm; răn dạy, giáo huấn), 训练 (HUẤN LUYỆN: huấn luyện, rèn luyện, đào tạo), 培训 (BỒI HUẤN: đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng).

练
liàn LUYỆN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

luyện, tập, rèn luyện

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.)

Chữ LUYỆN (练, phồn thể: 練): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 练习 (LUYỆN TẬP: luyện tập, thực hành; bài tập), 教练 (GIÁO LUYỆN: huấn luyện viên; huấn luyện), 熟练 (THỤC LUYỆN: thành thạo, thuần thục, điêu luyện), 训练 (HUẤN LUYỆN: huấn luyện, rèn luyện, đào tạo).

Câu ví dụ với từ “间歇训练”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

间歇训练有助于提高耐力。

Jiànxiē xùnliàn yǒuzhù yú tígāo nàilì.

“Huấn luyện cách quãng giúp cải thiện sức bền.”

Từ “间歇训练” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →