银牌: huy chương bạc, giải bạc
Nghĩa tiếng Anh (English): silver medal
Nét viết & luyện viết chữ 银牌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “银牌” (yínpái) có âm Hán Việt là “NGÂN BÀI”, thuộc bộ thủ 目, mang nghĩa chính là “huy chương bạc, giải bạc”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bạc (kim loại); màu bạc, tiền bạc
biển hiệu, tấm bảng; nhãn hiệu; quân bài
Câu ví dụ với từ “银牌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在世界青年技能大赛精密数控加工项目中,我国青年选手沉着应战、荣获一枚宝贵的银牌。
Zài shì jiè qīng nián jì néng dà sài jīng mì shù kòng jiā gōng xiàng mù zhōng, wǒ guó qīng nián xuǎn shǒu chén zhuó yìng zhàn, róng huò yī méi bǎo guì de yín pái.
“Trong hạng mục gia công điều khiển số chính xác (CNC) tại Cuộc thi Kỹ năng Thanh niên Thế giới, tuyển thủ trẻ tuổi nước ta đã bình tĩnh thi đấu, vinh dự đoạt một tấm huy chương bạc giải bạc quý giá.”
In the WorldSkills CNC machining competition, our young contestant competed calmly and won a precious silver medal.
Từ “银牌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn