邀请 Phồn thể: 邀請
Minh họa từ vựng 邀请
yāo qǐng HÁN VIỆT: YÊU THỈNH

邀请: mời, lời mời

mời lời mời

Nghĩa tiếng Anh (English): to invite, invitation

Nét viết & luyện viết chữ 邀请

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 邀

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ YÊU (邀): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 16 nét (13 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 白 (BẠCH) + 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 邀请 (YÊU THỈNH: mời, lời mời), 应邀 (ỨNG YÊU: nhận lời mời, theo lời mời chính thức).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

邀
yāo qǐng YÊU THỈNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mời, lời mời

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.) 方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ YÊU (邀): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 16 nét (13 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 白 (BẠCH) + 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 邀请 (YÊU THỈNH: mời, lời mời), 应邀 (ỨNG YÊU: nhận lời mời, theo lời mời chính thức).

请
qǐng THỈNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xin, mời

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 青 THANH (Màu xanh biếc của cây cỏ, tuổi trẻ thanh xuân tươi đẹp.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bộ NGÔN lời nói thật dịu dàng, Ghép chữ THANH xanh vẻ đoan trang. Khiêm nhường mở lời xin chỉ giáo, Lễ phép mời nhau nghĩa vẹn toàn.”

Chữ THỈNH (请/請) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NGÔN (讠/言 - lời nói) bên trái biểu ý và chữ THANH (青 - sắc xanh trong trẻo, tốt đẹp) bên phải biểu âm. Dùng những lời lẽ thanh nhã, chân thành và lễ độ để bày tỏ mong muốn hay mời mọc người khác chính là cốt lõi của văn hóa giao tiếp trọng lễ nghĩa. Trong đời sống hàng ngày, chữ THỈNH (请) luôn đứng đầu câu như một kính từ lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối phương và phong thái khiêm cung của người nói.

Câu ví dụ với từ “邀请”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我邀请他参加。

wǒ yāo qǐng tā cān jiā 。

“Tôi mời anh ấy tham gia.”

I invited him to attend.

Ví dụ #2

深入理解“邀请”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ yāo qǐng ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “邀请” (mời, lời mời - YÊU THỈNH) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "邀请" (mời, lời mời) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “邀请” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →